GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾUCẤP ĐỘ B1

Would diễn tả thói quen quá khứ quá khứ

Would (past habits)

Would không chỉ dùng trong câu điều kiện — nó còn được dùng để diễn tả những thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ mà hiện nay không còn nữa. Cách dùng này tương tự used to nhưng có một số điểm khác biệt quan trọng.

⏱ Đọc trong 7 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Thói quen lặp lại trong quá khứDùng would + V để kể về những hành động diễn ra thường xuyên trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Thường đi kèm trạng từ tần suất hoặc cụm thời gian để xác định rõ bối cảnh.When I was a child, I would play in the garden every afternoon. Hồi còn nhỏ, mỗi chiều tôi thường ra chơi trong vườn.
B
Dùng trong văn kể chuyện và hồi kýWould thường xuất hiện trong văn viết và kể chuyện để gợi lại ký ức, tạo cảm giác hoài niệm. Rất phổ biến sau các mệnh đề thiết lập bối cảnh như 'When I was young', 'In those days', 'Back then'.Back then, we would sit around the fire and tell stories until midnight. Hồi đó, chúng tôi thường ngồi quanh lửa trại và kể chuyện đến tận nửa đêm.
C
Would phủ định: từ chối thường xuyên trong quá khứWouldn't + V diễn tả điều mà ai đó thường không làm hoặc cố tình không làm một cách lặp đi lặp lại trong quá khứ — thể hiện sự cố chấp hoặc thói quen tiêu cực.He wouldn't listen to anyone's advice when he was young. Hồi còn trẻ, anh ấy không bao giờ chịu nghe lời ai cả.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhS + would + V (nguyên thể)Every summer, she would visit her grandparents in the countryside.
Phủ địnhS + wouldn't + V (nguyên thể)He wouldn't eat vegetables when he was a kid.
Nghi vấnWould + S + V (nguyên thể) …?Would you walk to school every day as a child?
Would dùng để nói về thói quen/hành động, KHÔNG dùng cho trạng thái trong quá khứ. Với trạng thái (be, have, like, know, believe…) chỉ dùng used to: 'I used to be shy' (đúng) / 'I would be shy' (sai). Luôn cần ngữ cảnh thời gian rõ ràng để phân biệt với 'would' trong câu điều kiện.
3

Dấu hiệu nhận biết

when I was young/a childhồi còn trẻ / hồi còn nhỏin those days / back thenhồi đó / ngày xưaevery day / every weekmỗi ngày / mỗi tuần (tần suất)always / often / usuallyluôn luôn / thường / thường xuyênas a child / as a studentkhi còn là đứa trẻ / khi còn là sinh viênwhenevermỗi khi, bất cứ khi nàoin the old daysngày xưa, thời xưa
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

My grandmother would make fresh bread every Sunday morning.Bà tôi thường làm bánh mì tươi mỗi sáng Chủ nhật.
After school, we would go to the park and play football for hours.Sau giờ học, chúng tôi thường ra công viên chơi đá bóng hàng giờ đồng hồ.
He wouldn't go to sleep without his teddy bear when he was little.Hồi còn bé, cậu ấy không bao giờ chịu ngủ nếu không có gấu bông.
Whenever it snowed, the children would rush outside to build a snowman.Mỗi khi trời đổ tuyết, bọn trẻ thường ùa ra ngoài để đắp người tuyết.
My father would read me a bedtime story every single night.Bố tôi thường đọc truyện ru ngủ cho tôi mỗi đêm không thiếu buổi nào.
5

So sánh

Would + VChỉ dùng cho HÀNH ĐỘNG lặp lại
We would visit the museum on weekends.Chúng tôi thường ghé thăm bảo tàng vào cuối tuần. (hành động — đúng)
Used to + VDùng cho cả HÀNH ĐỘNG lẫn TRẠNG THÁI
I used to be very shy. / I used to visit the museum.Tôi hồi xưa rất nhút nhát. (trạng thái — chỉ dùng used to, không dùng would)
6

Lỗi thường gặp

I would be very shy when I was a teenager.
I used to be very shy when I was a teenager.
'Would' không dùng với động từ trạng thái như 'be, have, like, know'. Phải dùng 'used to' khi diễn tả trạng thái trong quá khứ.
She would have long hair as a child.
She used to have long hair as a child.
'Have' ở đây là động từ trạng thái (sở hữu). Không dùng 'would have' — phải dùng 'used to have'.
Would you walk to school? (không có ngữ cảnh quá khứ)
When you were young, would you walk to school?
Câu hỏi 'Would + S + V' mà thiếu ngữ cảnh thời gian sẽ bị nhầm thành câu điều kiện hoặc đề nghị lịch sự. Luôn cần bối cảnh quá khứ rõ ràng.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1When I was a child, my family _____ to the beach every summer.
2Câu nào SAI về ngữ pháp?
3In the old days, people _____ write letters instead of sending emails.
4My grandfather _____ never _____ us to stay up late.
5Which sentence correctly uses 'would' for past habits?
8

Câu hỏi thường gặp

'Would' dùng để diễn tả thói quen quá khứ và 'would' trong câu điều kiện có phân biệt được không?+

Có, dựa vào ngữ cảnh. 'Would' diễn tả thói quen quá khứ luôn xuất hiện trong bối cảnh rõ ràng ở quá khứ: 'When I was young, I would play outside.' (thói quen). Còn 'would' trong câu điều kiện luôn có mệnh đề 'if' hoặc bối cảnh giả định: 'If I had time, I would call you.' Nếu câu thiếu ngữ cảnh quá khứ, 'would + V' sẽ bị hiểu là câu điều kiện.

Khi nào nên dùng 'would' và khi nào nên dùng 'used to' để nói về quá khứ?+

Dùng 'used to' cho cả hành động lẫn trạng thái: 'I used to play tennis' (hành động) và 'I used to be shy' (trạng thái). Dùng 'would' chỉ cho hành động lặp lại — không dùng cho trạng thái. Ngoài ra, 'used to' nhấn mạnh sự thay đổi (hồi xưa như vậy, bây giờ không còn nữa), còn 'would' chú trọng đến tính lặp lại, thường xuyên của hành động.

'Would' dùng cho thói quen quá khứ có cần ngữ cảnh thời gian không?+

Gần như bắt buộc. Vì 'would' một mình không tự xác định được thời gian, cần có mệnh đề thiết lập bối cảnh trước đó: 'When I was a child…', 'In those days…', 'Back then…', hoặc đã được đề cập ở câu trước. Nếu không có ngữ cảnh, 'would + V' dễ bị nhầm thành câu điều kiện hoặc cách nói lịch sự.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt