GGrammarPal
NGỮ PHÁP · QUÁ KHỨCẤP ĐỘ A2

Used to thói quen quá khứ

Used to (past habits)

Used to dùng để nói về những thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ — những điều bạn thường xuyên làm hoặc là sự thật trước đây, nhưng hiện tại không còn như vậy nữa. Cấu trúc này rất hữu ích khi kể về cuộc sống ngày xưa.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Thói quen trong quá khứ (nay không còn nữa)Dùng khi nói về việc gì đó bạn làm đi làm lại trong quá khứ nhưng không còn làm nữa.I used to ride my bike to school every day. Ngày xưa tôi hay đạp xe đến trường mỗi ngày.
B
Trạng thái trong quá khứ (nay đã thay đổi)Dùng khi mô tả một tình huống hoặc trạng thái tồn tại lâu dài trong quá khứ nhưng nay đã khác.There used to be a cinema on this street, but it closed years ago. Ngày xưa có một rạp chiếu phim trên con phố này, nhưng nó đã đóng cửa từ nhiều năm trước rồi.
C
Phủ định — nhấn mạnh điều xưa không làmDùng dạng phủ định để nói điều bạn không làm trong quá khứ nhưng nay đã thay đổi.She didn't use to like spicy food, but now she loves it. Trước đây cô ấy không thích đồ ăn cay, nhưng giờ thì lại rất thích.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhS + used to + VMy dad used to smoke, but he quit ten years ago.
Phủ địnhS + didn't use to + VI didn't use to enjoy cooking when I was young.
Nghi vấnDid + S + use to + V?Did you use to play any sports as a child?
Lưu ý đánh vần: Trong câu khẳng định viết là used to (có *d*). Trong câu phủ định và câu hỏi, *did* đã thể hiện quá khứ nên động từ trở về nguyên thể: didn't use to / did you use to (không có *d* ở *use*). Đây là lỗi đánh vần rất phổ biến!
3

Dấu hiệu nhận biết

when I was young/a childhồi còn nhỏ / lúc còn là trẻ conin the past / back thentrong quá khứ / hồi đóyears ago / as a kidnhiều năm trước / hồi nhỏbut now / nowadaysnhưng bây giờ / ngày nay (cho thấy sự thay đổi)no longer / anymorekhông còn nữa (hiện tại)things have changedmọi thứ đã thay đổi
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

We used to live in the countryside before we moved to the city.Trước khi chuyển lên thành phố, chúng tôi sống ở vùng nông thôn.
She used to have long hair, but she cut it short last year.Cô ấy từng để tóc dài, nhưng năm ngoái cô ấy đã cắt ngắn đi rồi.
Did you use to watch cartoons on Saturday mornings?Hồi nhỏ bạn có hay xem phim hoạt hình vào sáng thứ Bảy không?
He didn't use to be so confident when he was a teenager.Hồi còn là thiếu niên, anh ấy không tự tin như vậy đâu.
I used to walk past this park every day on my way to work.Mỗi ngày trên đường đi làm tôi hay đi qua công viên này.
5

So sánh

used toThói quen/trạng thái QUÁ KHỨ — nay đã thay đổi
I used to play football every weekend. (I don't anymore.)Ngày xưa tôi hay chơi bóng đá mỗi cuối tuần. (Nay không chơi nữa.)
usually (Simple Present)Thói quen HIỆN TẠI — vẫn đang xảy ra
I usually play football on Saturdays. (I still do.)Thường thì tôi chơi bóng đá vào thứ Bảy. (Tôi vẫn chơi.)
6

Lỗi thường gặp

I use to wake up early when I was a student.
I used to wake up early when I was a student.
Trong câu khẳng định luôn viết là used to (có *d*), không phải *use to*. Đây là lỗi chính tả cực kỳ phổ biến.
She didn't used to eat meat.
She didn't use to eat meat.
Trong câu phủ định, *did* đã đại diện cho thì quá khứ rồi, nên động từ quay về nguyên thể: use (không có *d*). Tương tự: *Did you use to...?*
I use to go to the gym these days.
I usually go to the gym these days.
Used to chỉ dùng cho quá khứ — không dùng cho thói quen hiện tại. Để nói thói quen hiện tại, dùng Simple Present với *usually / often / always*.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1He _______ a lot, but now he's very healthy. (smoke — past habit)
2Which sentence is INCORRECT?
3Fill in: '_______ you use to share a room with your brother?'
4What does 'I used to be afraid of dogs' mean?
5Choose the correct negative form: 'We _______ have a computer at home.'
8

Câu hỏi thường gặp

'Used to' và 'would' khác nhau thế nào khi nói về quá khứ?+

Used to dùng được cho cả thói quen lẫn trạng thái quá khứ: *I used to live in Hanoi* (trạng thái). Would chỉ dùng cho hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ, không dùng cho trạng thái: *When I was young, I would ride my bike to school every day.* Không thể nói *I would live in Hanoi* để diễn đạt trạng thái. Ngoài ra, *would* thường mang tính hoài niệm, văn chương hơn.

'Used to' và 'be used to' có phải là một không?+

Không, đây là hai cấu trúc khác nhau hoàn toàn: Used to + V = thói quen quá khứ (*I used to drink green tea* — ngày xưa tôi hay uống trà xanh). Be used to + V-ing = quen với việc gì đó ở hiện tại (*I am used to drinking green tea* — tôi đã quen uống trà xanh rồi). Nhìn giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác!

Có thể dùng 'used to' cho sự kiện xảy ra một lần không?+

Không. *Used to* chỉ dùng cho thói quen (việc lặp đi lặp lại) hoặc trạng thái kéo dài. Nếu sự việc chỉ xảy ra một lần, dùng Simple Past: *I went to Paris last year* (không phải *I used to go to Paris last year* trừ khi bạn đi nhiều lần trong quá khứ).

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt