Ngữ Pháp Tiếng Anh
Các chủ đề ngữ pháp tiếng Anh từ A1 đến C2 theo chuẩn CEFR, giải thích bằng tiếng Việt.
A1
Cấp độ A1
12 chủ đềCâu mệnhImperatives
Đại từ nhân xưngPersonal Pronouns
Danh từ đếm được & không đếm đượcCountable & Uncountable Nouns
Danh từPlural Nouns
Động từ canCan (ability)
Động từVerb to be
Mạo từArticles a/an/the
There is / There areThere is/There are
Thì hiện tạiSimple Present
Tính từ sở hữuPossessive Adjectives
Từ chỉ địnhDemonstratives
Từ để hỏiQuestion Words
A2
Cấp độ A2
11 chủ đềCâu hỏi đuôiQuestion Tags
Đại từ sở hữuPossessive Pronouns
Giới từPrepositions
Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Should, MustModal Verbs: should/must/have to
So sánhComparative & Superlative
Thì quá khứSimple Past
Thì tương laiSimple Future (will)
Trạng từ tần suấtAdverbs of Frequency
Tương lai vớiFuture with going to
Used toUsed to (past habits)
B1
Cấp độ B1
10 chủ đềCâu điều kiện loại 1Conditional Type 1
Câu hỏi gián tiếpIndirect Questions
Danh động từ và động từ nguyên thểGerunds & Infinitives
Thì hiện tạiPresent Perfect Tense
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Mệnh đề quan hệRelative Clauses
Mệnh đề thời gianTime Clauses
Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Would diễn tả thói quen quá khứWould (past habits)
B2
Cấp độ B2
11 chủ đềCâu bị độngPassive Voice
Câu tường thuậtReported Speech
Cấu trúc CausativeCausative (have/get sth done)
Điều kiện loại 2 và 3Conditionals Type 2 & 3
Động từ khuyết thiếuModal Verbs
Cấu trúcEmphatic Structures
Mệnh đềParticiple Clauses
Quá khứ hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Wish / If onlyWish/If only
C1
Cấp độ C1
10 chủ đềLiên từ nâng caoAdvanced Conjunctions
Câu bị động nâng caoAdvanced Passive
Câu chẻCleft Sentences
Đảo ngữInversion
Tỉnh lược & Thay thếEllipsis & Substitution
Câu điều kiệnMixed Conditionals
Danh từ hóaNominalization
Động từ khuyết thiếu hoàn thànhPerfect Modals
Tương lai hoàn thànhFuture Perfect Continuous
Would rather / Had betterWould rather/Had better
C2
Cấp độ C2
7 chủ đềDấu hiệu diễn ngônDiscourse Markers
Ý nghĩa ngữ dụngPragmatic Meaning
Biến thể ngôn ngữ theo ngữ cảnhRegister Variation
Biện pháp tu từRhetorical Devices
Sắc thái ngữ nghĩaSemantic Nuances
Cấu trúc văn phongStylistic Structures
Thức giả địnhSubjunctive Mood
