LỘ TRÌNH
Hành trình từ A1 đến C2, rõ ràng từng bước
Toàn bộ ngữ pháp tiếng Anh được sắp xếp thành một bản đồ học tập có hệ thống. Bạn luôn biết mình đang ở đâu và cần học gì tiếp theo.
BẢN ĐỒ NGỮ PHÁP
6 cấp độ · một con đường liền mạch
A1
Sơ cấpKhởi đầu
Thì hiện tại đơnSimple PresentĐộng từ "to be"Verb "to be"Mạo từ a / an / theArticles a / an / theDanh từ số nhiềuPlural NounsCâu mệnh lệnhImperativesĐại từ nhân xưngPersonal PronounsTính từ sở hữuPossessive AdjectivesTừ chỉ địnhDemonstrativesCó / Có đượcThere is / There areĐộng từ canCan (ability)Từ để hỏiQuestion WordsDanh từ đếm được / không đếm đượcCountable & Uncountable Nouns
A2
Nền tảngSơ trung cấp
Thì quá khứ đơnSimple PastHiện tại tiếp diễnPresent ContinuousThì tương lai đơnSimple Future (will)Tương lai với going toFuture with going toSo sánh hơn / nhấtComparative / SuperlativeGiới từPrepositionsĐộng từ: should / must / have toModal Verbs: should, must, have toThói quen quá khứ: used toUsed to (past habits)Đại từ sở hữuPossessive PronounsCâu hỏi đuôiQuestion TagsTrạng từ tần suấtAdverbs of Frequency
B1
Trung cấpGiao tiếp tự tin
Hiện tại hoàn thànhPresent PerfectHiện tại hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect ContinuousQuá khứ tiếp diễnPast ContinuousQuá khứ hoàn thànhPast PerfectCâu điều kiện loại 1Conditional Type 1Mệnh đề quan hệRelative ClausesDanh động từ và động từ nguyên thểGerunds & InfinitivesWould diễn tả thói quenWould (past habits)Câu hỏi gián tiếpIndirect QuestionsMệnh đề thời gianTime Clauses
B2
Nâng caoTrung cao cấp
Quá khứ hoàn thành tiếp diễnPast Perfect ContinuousTương lai tiếp diễnFuture ContinuousTương lai hoàn thànhFuture PerfectCâu bị độngPassive VoiceĐiều kiện loại 2 & 3Conditionals Type 2 & 3Câu tường thuậtReported SpeechĐộng từ khuyết thiếuModal VerbsƯớc muốn: Wish / If onlyWish / If onlyCấu trúc nhờ làmCausative (have / get sth done)Mệnh đề phân từParticiple ClausesCấu trúc nhấn mạnhEmphatic Structures (do / does / did)
C1
Cao cấpHọc thuật
Tương lai hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect ContinuousCâu điều kiện hỗn hợpMixed ConditionalsĐảo ngữInversionCâu chẻCleft SentencesModal hoàn thànhPerfect ModalsLiên từ nâng caoAdvanced ConjunctionsDanh từ hóaNominalizationTỉnh lược và thay thếEllipsis & SubstitutionBị động nâng caoAdvanced PassiveWould rather / Had betterWould rather / Had better
C2
Bản ngữThành thạo
Thức giả địnhSubjunctive MoodSắc thái ngữ nghĩaSemantic NuancesCấu trúc văn phongStylistic StructuresTừ nối diễn ngônDiscourse MarkersBiến thể ngữ vựcRegister VariationÝ nghĩa hàm ngônPragmatic MeaningTu từ họcRhetorical Devices
Mỗi chủ đề là một chuỗi bài học nhỏ. Hoàn thành để mở khóa chủ đề tiếp theo — tiến bộ rõ ràng, không lạc lối.
Bắt đầu đúng chỗ
Bài kiểm tra đầu vào xếp bạn vào đúng cấp độ — không học lại những gì đã biết, không bỏ qua kiến thức cần thiết.
Học có hệ thống
Mỗi cấp độ xây trên nền tảng của cấp trước. Không có lỗ hổng kiến thức.
Thấy rõ tiến bộ
Lộ trình trực quan giúp bạn luôn biết mình đang ở đâu và cần học gì tiếp theo.
