Thì quá khứ đơn
Simple Past
Thì quá khứ đơn (Simple Past) diễn đạt các hành động, sự kiện đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Đây là thì được dùng nhiều nhất khi kể chuyện và nói về các trải nghiệm đã qua.
Định nghĩa & cách dùng
Công thức / cấu trúc
Dấu hiệu nhận biết
Ví dụ song ngữ
Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.
So sánh
Lỗi thường gặp
Bài tập tự luyện
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao nhớ động từ bất quy tắc?+
Có khoảng 200 động từ bất quy tắc thông dụng, nhưng chỉ cần 50-60 cái là đủ dùng hàng ngày (go/went, have/had, come/came, see/saw, get/got, take/took, make/made, know/knew, think/thought, say/said…). Mẹo: học theo nhóm có pattern giống nhau — nhóm -ight (fight/fought, buy/bought, bring/brought), nhóm A-A-A (cut/cut/cut, put/put/put), nhóm nguyên âm thay đổi (run/ran, swim/swam, sing/sang).
Khi nào dùng 'was/were' thay vì V-ed?+
Was/were là dạng quá khứ của động từ to be. Dùng 'was' với I/he/she/it và 'were' với you/we/they: 'I was tired.' / 'They were happy.' Với các động từ hành động khác thì dùng V-ed hoặc V2: 'She worked hard.' Hai loại này không thay thế nhau được.
Khác gì giữa 'ago' và 'before'?+
Ago tính từ bây giờ ngược lại: 'I met her two years ago' (2 năm trước tính từ hiện tại). Before tính từ một mốc thời gian khác trong quá khứ: 'She had left before I arrived' (cô ấy đã đi trước khi tôi đến). Trong thì quá khứ đơn, 'ago' thường gặp hơn 'before'.
