GGrammarPal
NGỮ PHÁP · THÌ ĐỘNG TỪCẤP ĐỘ A2

Thì quá khứ đơn

Simple Past

Thì quá khứ đơn (Simple Past) diễn đạt các hành động, sự kiện đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Đây là thì được dùng nhiều nhất khi kể chuyện và nói về các trải nghiệm đã qua.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Hành động hoàn tất trong quá khứDiễn đạt một hành động đã bắt đầu và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, thường có thời gian cụ thể.She visited her grandparents last weekend. Cô ấy đã thăm ông bà vào cuối tuần trước.
B
Chuỗi hành động trong quá khứKể lại các sự kiện xảy ra lần lượt — thứ tự kể là thứ tự xảy ra.He woke up, ate breakfast, and left for work. Anh ấy thức dậy, ăn sáng, rồi đi làm.
C
Thói quen hoặc trạng thái trong quá khứDiễn đạt thói quen hoặc trạng thái đã tồn tại trong quá khứ nhưng hiện không còn nữa.We lived in Hanoi for five years. Chúng tôi đã sống ở Hà Nội trong năm năm.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhS + V-ed / V2They played football yesterday. / She went to the market.
Phủ địnhS + didn't + V (nguyên thể)He didn't watch TV last night.
Nghi vấnDid + S + V (nguyên thể)?Did you enjoy the party?
Quy tắc thêm -ed: động từ tận cùng bằng -e chỉ thêm -d (like→liked); tận cùng phụ âm + y thì đổi y→ied (study→studied); tận cùng 1 nguyên âm + 1 phụ âm thì nhân đôi phụ âm (stop→stopped). Khoảng 200 động từ bất quy tắc thông dụng cần học thuộc (go→went, come→came, see→saw, get→got…).
3

Dấu hiệu nhận biết

yesterdayhôm qualast night / last week / last yeartối qua / tuần trước / năm ngoáiago... trước (two days ago = hai ngày trước)in + năm quá khứvào năm... (in 2010)when + mệnh đềkhi... (when I was young)then / after thatsau đó / tiếp theoonce / one daymột lần / một ngày nọ
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

I woke up late this morning.Sáng nay tôi thức dậy muộn.
She didn't call me yesterday.Hôm qua cô ấy không gọi cho tôi.
Did you see that film last week?Tuần trước bạn có xem bộ phim đó không?
We moved to this city three years ago.Chúng tôi chuyển đến thành phố này ba năm trước.
The children ran and played in the park.Bọn trẻ chạy và chơi trong công viên.
5

So sánh

Simple PastHành động hoàn tất, thời điểm xác định
I visited Paris in 2019.Tôi đã thăm Paris vào năm 2019.
Present PerfectKinh nghiệm quá khứ, liên quan đến hiện tại
I have visited Paris before.Tôi đã từng thăm Paris (trước đây).
6

Lỗi thường gặp

She didn't went to school yesterday.
She didn't go to school yesterday.
Sau didn't, động từ phải ở dạng nguyên thể (go), không chia quá khứ (went) vì 'didn't' đã mang dấu hiệu quá khứ rồi.
Did you enjoyed the movie?
Did you enjoy the movie?
Tương tự, sau Did trong câu hỏi, động từ dùng dạng nguyên thể (enjoy), không thêm -ed.
Yesterday I go to the gym.
Yesterday I went to the gym.
Có từ yesterday (hôm qua) — đây là dấu hiệu thì quá khứ đơn. Động từ 'go' bất quy tắc thành went.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1She _____ (not / like) vegetables when she was a child.
2_____ you _____ to work last Monday?
3What is the Simple Past form of 'buy'?
4I _____ my keys. I _____ them this morning.
5The party _____ at 10 PM and everyone _____ home.
8

Câu hỏi thường gặp

Làm sao nhớ động từ bất quy tắc?+

Có khoảng 200 động từ bất quy tắc thông dụng, nhưng chỉ cần 50-60 cái là đủ dùng hàng ngày (go/went, have/had, come/came, see/saw, get/got, take/took, make/made, know/knew, think/thought, say/said…). Mẹo: học theo nhóm có pattern giống nhau — nhóm -ight (fight/fought, buy/bought, bring/brought), nhóm A-A-A (cut/cut/cut, put/put/put), nhóm nguyên âm thay đổi (run/ran, swim/swam, sing/sang).

Khi nào dùng 'was/were' thay vì V-ed?+

Was/were là dạng quá khứ của động từ to be. Dùng 'was' với I/he/she/it và 'were' với you/we/they: 'I was tired.' / 'They were happy.' Với các động từ hành động khác thì dùng V-ed hoặc V2: 'She worked hard.' Hai loại này không thay thế nhau được.

Khác gì giữa 'ago' và 'before'?+

Ago tính từ bây giờ ngược lại: 'I met her two years ago' (2 năm trước tính từ hiện tại). Before tính từ một mốc thời gian khác trong quá khứ: 'She had left before I arrived' (cô ấy đã đi trước khi tôi đến). Trong thì quá khứ đơn, 'ago' thường gặp hơn 'before'.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt