GGrammarPal
NGỮ PHÁP · THÌ ĐỘNG TỪCẤP ĐỘ B1

Quá khứ tiếp diễn tiếp diễn

Past Continuous

Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác xen vào. Thì này giúp câu chuyện kể quá khứ trở nên sống động và chi tiết hơn.

⏱ Đọc trong 7 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Hành động đang diễn ra tại thời điểm quá khứDùng khi mô tả điều gì đó đang xảy ra vào một thời điểm cụ thể đã qua.At eight o'clock last night, I was watching a film. Lúc tám giờ tối qua, tôi đang xem phim.
B
Hành động tiếp diễn bị xen ngangDùng 'was/were + V-ing' cho hành động đang diễn ra, quá khứ đơn cho hành động xen vào.I was sleeping when the alarm went off. Tôi đang ngủ thì chuông báo thức reo.
C
Hai hành động song song trong quá khứDùng 'while' để kết nối hai hành động đang xảy ra đồng thời.While she was cooking, he was setting the table. Trong khi cô ấy đang nấu ăn, anh ấy đang dọn bàn.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhS + was/were + V-ingThey were playing football in the park.
Phủ địnhS + was/were not + V-ingShe wasn't listening to the teacher.
Nghi vấnWas/Were + S + V-ing?Were you waiting for me?
Quy tắc chọn was/were: I/he/she/it → was; you/we/they → were. Quy tắc thêm -ing: hầu hết thêm trực tiếp (play→playing); từ kết thúc bằng -e câm thì bỏ -e rồi thêm -ing (come→coming); từ ngắn có 1 nguyên âm + 1 phụ âm thì nhân đôi phụ âm cuối (run→running, sit→sitting).
3

Dấu hiệu nhận biết

whenkhi (giới thiệu hành động xen vào — quá khứ đơn)whiletrong khi (kết nối hai hành động tiếp diễn song song)at that momentvào lúc đóat + giờ cụ thể + last night/yesterdaylúc... tối qua / hôm quaall morning / all daycả buổi sáng / cả ngày (trong quá khứ)askhi (tương tự 'while', nhấn mạnh đồng thời)
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

It was raining heavily when we left the office.Trời đang mưa to khi chúng tôi rời văn phòng.
What were you doing at midnight last Friday?Bạn đang làm gì vào lúc nửa đêm thứ Sáu tuần trước?
While I was driving to work, I heard a strange noise.Trong khi tôi đang lái xe đi làm, tôi nghe thấy một tiếng động lạ.
The students were not paying attention during the lecture.Các học sinh đã không tập trung trong suốt bài giảng.
She was reading a novel while her husband was watching TV.Cô ấy đang đọc tiểu thuyết trong khi chồng cô đang xem tivi.
5

So sánh

Quá khứ đơnHành động NGẮN, hoàn thành, xen vào — dùng 'when'
I dropped my phone when I was running.Tôi đánh rơi điện thoại khi đang chạy. (dropped = xảy ra nhanh)
Quá khứ tiếp diễnHành động DÀI, đang diễn ra làm bối cảnh — dùng 'while'
I was running when I dropped my phone.Tôi đang chạy thì đánh rơi điện thoại. (was running = bối cảnh)
6

Lỗi thường gặp

I was read a book last night.
I was reading a book last night.
Quá khứ tiếp diễn phải dùng V-ing sau 'was/were'. 'Was read' là thể bị động, không phải tiếp diễn. Đúng: 'was reading'.
While I was cooking, he came and he was helping me.
While I was cooking, he came and helped me.
Hành động xen vào (came, helped) là hành động ngắn, đã hoàn thành — dùng quá khứ đơn. Không dùng tiếp diễn cho hành động ngắn xảy ra nhanh.
She was knowing the answer all along.
She knew the answer all along.
'Know' là động từ trạng thái (stative verb) — không dùng ở dạng tiếp diễn dù ở thì nào. Dùng quá khứ đơn 'knew' thay thế.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Choose the correct form: 'At 10 PM yesterday, she ______ her homework.'
2Fill in the blank: 'I ______ (watch) TV when my friend called.'
3Which conjunction best fits the blank? '______ she was talking on the phone, her coffee got cold.'
4Which sentence is grammatically correct?
5What is wrong with this sentence? 'While I was knowing the truth, I said nothing.'
8

Câu hỏi thường gặp

Dùng 'when' hay 'while' khi kết hợp quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn?+

Quy tắc phổ biến: While đi với hành động DÀI (tiếp diễn): 'While I was cooking...'. When đi với hành động NGẮN (quá khứ đơn): '...when he arrived'. Ví dụ đầy đủ: 'I was cooking (dài) when he arrived (ngắn).' Tuy nhiên 'when' cũng có thể dùng với tiếp diễn: 'When I was young, we didn't have smartphones.'

Quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn khác nhau thế nào trong câu kể chuyện?+

Trong văn kể chuyện, quá khứ tiếp diễn dùng để tạo BỐI CẢNH (background) — những gì đang xảy ra xung quanh. Quá khứ đơn dùng cho CHUỖI SỰ KIỆN chính — những gì xảy ra theo trình tự. Ví dụ: 'The sun was shining (bối cảnh), birds were singing (bối cảnh), when suddenly a storm appeared (sự kiện).' Kết hợp hai thì giúp câu chuyện sinh động hơn nhiều.

Tại sao không thể nói 'I was knowing' hay 'She was wanting'?+

Đây là nhóm stative verbs (động từ trạng thái) — những động từ chỉ trạng thái tâm lý, nhận thức, giác quan, sở hữu: know, believe, understand, want, need, love, hate, like, have (sở hữu), own, seem, appear... Những động từ này không dùng ở dạng tiếp diễn vì chúng diễn tả TRẠNG THÁI tĩnh, không phải hành động đang diễn ra. Luôn dùng quá khứ đơn cho các từ này: 'I knew', 'She wanted'.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt