Quá khứ tiếp diễn tiếp diễn
Past Continuous
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác xen vào. Thì này giúp câu chuyện kể quá khứ trở nên sống động và chi tiết hơn.
Định nghĩa & cách dùng
Công thức / cấu trúc
Dấu hiệu nhận biết
Ví dụ song ngữ
Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.
So sánh
Lỗi thường gặp
Bài tập tự luyện
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.
Câu hỏi thường gặp
Dùng 'when' hay 'while' khi kết hợp quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn?+
Quy tắc phổ biến: While đi với hành động DÀI (tiếp diễn): 'While I was cooking...'. When đi với hành động NGẮN (quá khứ đơn): '...when he arrived'. Ví dụ đầy đủ: 'I was cooking (dài) when he arrived (ngắn).' Tuy nhiên 'when' cũng có thể dùng với tiếp diễn: 'When I was young, we didn't have smartphones.'
Quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn khác nhau thế nào trong câu kể chuyện?+
Trong văn kể chuyện, quá khứ tiếp diễn dùng để tạo BỐI CẢNH (background) — những gì đang xảy ra xung quanh. Quá khứ đơn dùng cho CHUỖI SỰ KIỆN chính — những gì xảy ra theo trình tự. Ví dụ: 'The sun was shining (bối cảnh), birds were singing (bối cảnh), when suddenly a storm appeared (sự kiện).' Kết hợp hai thì giúp câu chuyện sinh động hơn nhiều.
Tại sao không thể nói 'I was knowing' hay 'She was wanting'?+
Đây là nhóm stative verbs (động từ trạng thái) — những động từ chỉ trạng thái tâm lý, nhận thức, giác quan, sở hữu: know, believe, understand, want, need, love, hate, like, have (sở hữu), own, seem, appear... Những động từ này không dùng ở dạng tiếp diễn vì chúng diễn tả TRẠNG THÁI tĩnh, không phải hành động đang diễn ra. Luôn dùng quá khứ đơn cho các từ này: 'I knew', 'She wanted'.
