Quá khứ hoàn thành hoàn thành
Past Perfect
Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ. Đây là thì giúp bạn sắp xếp rõ trình tự thời gian khi kể chuyện trong quá khứ.
Định nghĩa & cách dùng
Công thức / cấu trúc
Dấu hiệu nhận biết
Ví dụ song ngữ
Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.
So sánh
Lỗi thường gặp
Bài tập tự luyện
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào thì cần dùng Past Perfect, khi nào chỉ dùng Simple Past thôi là đủ?+
Nếu ngữ cảnh hoặc từ nối (before, after, when) đã nói rõ thứ tự thời gian, bạn có thể dùng Simple Past cho cả hai hành động và người nghe vẫn hiểu. Nhưng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một hành động đã hoàn tất TRƯỚC hành động kia — nhất là khi thiếu từ nối rõ ràng — thì Past Perfect là bắt buộc. Ví dụ: 'She was sad. Her cat had died.' (không có 'because' nhưng vẫn rõ nguyên nhân nhờ Past Perfect).
Past Perfect và 'already' đi với nhau như thế nào?+
'Already' thường đặt giữa 'had' và V3: had already + V3. Ví dụ: 'The bus had already left.' Nó nhấn mạnh rằng hành động đã xảy ra hoàn toàn trước thời điểm được nhắc đến. Đây là lỗi phổ biến: người học hay viết 'already left' (thiếu 'had') khi muốn nói về hai sự kiện trong quá khứ.
Past Perfect có thể dùng một mình không, hay cần có câu Simple Past đi kèm?+
Past Perfect thường xuất hiện cùng Simple Past để thể hiện thứ tự. Tuy nhiên, nó có thể đứng một mình khi ngữ cảnh đã rõ: 'I was exhausted. I had worked all day.' — không cần Simple Past vì thời điểm tham chiếu đã ngầm định từ câu trước.
