GGrammarPal
NGỮ PHÁP · THÌ ĐỘNG TỪCẤP ĐỘ B1

Quá khứ hoàn thành hoàn thành

Past Perfect

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ. Đây là thì giúp bạn sắp xếp rõ trình tự thời gian khi kể chuyện trong quá khứ.

⏱ Đọc trong 7 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Hành động xảy ra trước trong quá khứDùng khi một hành động đã hoàn thành trước khi một hành động khác xảy ra. Hành động xảy ra trước dùng Past Perfect, hành động sau dùng Simple Past.When I arrived at the station, the train had already left. Khi tôi đến ga, tàu đã rời đi rồi.
B
Giải thích nguyên nhân trong quá khứDùng để giải thích lý do hoặc bối cảnh của một sự việc trong quá khứ, nhấn mạnh rằng nguyên nhân đó đã xảy ra trước.She was tired because she hadn't slept well the night before. Cô ấy mệt mỏi vì đêm trước cô ấy không ngủ được.
C
Dùng với by the time và afterThường kết hợp với by the time hoặc after để nhấn mạnh rằng một hành động đã hoàn tất vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ.By the time we got there, the meeting had already finished. Đến lúc chúng tôi đến nơi, cuộc họp đã kết thúc rồi.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhS + had + V3/V-edHe had finished his homework before dinner.
Phủ địnhS + had not (hadn't) + V3/V-edThey hadn't seen that movie before.
Nghi vấnHad + S + V3/V-ed?Had she ever visited Paris before the trip?
Trợ động từ had dùng cho tất cả chủ ngữ (I/you/he/she/they…). Động từ chính ở dạng V3 (past participle): gone, seen, finished. Với động từ quy tắc, V3 = V-ed (worked, lived).
3

Dấu hiệu nhận biết

alreadyđã rồi (nhấn mạnh hoàn thành trước)justvừa mới (hoàn thành ngay trước đó)never … beforechưa bao giờ … trước đâyby the timevào lúc, đến thời điểmbeforetrước khiaftersau khiwhenkhi (chỉ thời điểm)as soon asngay khi, vừa khi
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

I had studied English for two years before I moved abroad.Tôi đã học tiếng Anh được hai năm trước khi chuyển ra nước ngoài.
She realized she had forgotten her wallet at home.Cô ấy nhận ra mình đã để quên ví ở nhà.
They had never eaten sushi before they visited Japan.Họ chưa bao giờ ăn sushi trước khi đến thăm Nhật Bản.
The kids had already gone to bed when their father came home.Bọn trẻ đã đi ngủ rồi khi bố về đến nhà.
He was upset because his friend hadn't called him back.Anh ấy khó chịu vì người bạn không gọi lại cho mình.
5

So sánh

Past PerfectHành động xảy ra TRƯỚC trong quá khứ
She had left when I called.Cô ấy đã rời đi (rồi mới có cuộc gọi).
Simple PastHành động xảy ra SAU hoặc cùng lúc
She left when I called.Cô ấy rời đi ngay khi tôi gọi.
6

Lỗi thường gặp

When I arrived, she already left.
When I arrived, she had already left.
Khi dùng 'already' để chỉ hành động xảy ra trước trong quá khứ, phải dùng Past Perfect (had + V3), không dùng Simple Past.
He had went to the store before lunch.
He had gone to the store before lunch.
'went' là Simple Past của 'go', không phải past participle. Past participle đúng là 'gone'. Cần dùng had + V3.
I have seen that film before I read the book.
I had seen that film before I read the book.
Khi so sánh hai hành động đều trong quá khứ, phải dùng Past Perfect (had + V3) cho hành động xảy ra trước, không dùng Present Perfect (have/has + V3).
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1By the time the ambulance arrived, the doctor _____ the patient.
2She was nervous because she _____ a presentation before.
3Chọn câu đúng về thứ tự sự kiện:
4_____ they ever _____ Thai food before that dinner?
5When we reached the cinema, the film _____.
8

Câu hỏi thường gặp

Khi nào thì cần dùng Past Perfect, khi nào chỉ dùng Simple Past thôi là đủ?+

Nếu ngữ cảnh hoặc từ nối (before, after, when) đã nói rõ thứ tự thời gian, bạn có thể dùng Simple Past cho cả hai hành động và người nghe vẫn hiểu. Nhưng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một hành động đã hoàn tất TRƯỚC hành động kia — nhất là khi thiếu từ nối rõ ràng — thì Past Perfect là bắt buộc. Ví dụ: 'She was sad. Her cat had died.' (không có 'because' nhưng vẫn rõ nguyên nhân nhờ Past Perfect).

Past Perfect và 'already' đi với nhau như thế nào?+

'Already' thường đặt giữa 'had' và V3: had already + V3. Ví dụ: 'The bus had already left.' Nó nhấn mạnh rằng hành động đã xảy ra hoàn toàn trước thời điểm được nhắc đến. Đây là lỗi phổ biến: người học hay viết 'already left' (thiếu 'had') khi muốn nói về hai sự kiện trong quá khứ.

Past Perfect có thể dùng một mình không, hay cần có câu Simple Past đi kèm?+

Past Perfect thường xuất hiện cùng Simple Past để thể hiện thứ tự. Tuy nhiên, nó có thể đứng một mình khi ngữ cảnh đã rõ: 'I was exhausted. I had worked all day.' — không cần Simple Past vì thời điểm tham chiếu đã ngầm định từ câu trước.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt