GGrammarPal
NGỮ PHÁP · THÌ ĐỘNG TỪCẤP ĐỘ B2

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn tiếp diễn

Past Perfect Continuous

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) diễn đạt một hành động đang tiếp diễn trong một khoảng thời gian và kết thúc trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Thì này thường nhấn mạnh quá trìnhkhoảng thời gian của hành động, khác với thì quá khứ hoàn thành chỉ nhấn mạnh kết quả.

⏱ Đọc trong 8 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Hành động kéo dài trước một hành động khác trong quá khứDùng để chỉ hành động đang tiếp diễn cho đến khi một hành động khác xảy ra hoặc đến một thời điểm nhất định trong quá khứ.She had been waiting for two hours when he finally arrived. Cô ấy đã đợi suốt hai tiếng đồng hồ khi anh ấy cuối cùng mới đến.
B
Giải thích nguyên nhân của một kết quả trong quá khứDùng để giải thích tại sao ai đó có trạng thái hoặc cảm xúc nhất định tại một thời điểm trong quá khứ.His eyes were red because he had been crying. Mắt anh ấy đỏ hoe vì anh ấy đã khóc (suốt một thời gian).
C
Nhấn mạnh quá trình liên tục trước một thời điểm quá khứDùng với 'for' và 'all day/week/morning' để nhấn mạnh hành động kéo dài không ngừng cho đến một thời điểm.By the time I got to the office, my colleagues had been working for three hours. Khi tôi đến văn phòng, các đồng nghiệp đã làm việc được ba tiếng rồi.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhS + had been + V-ingThey had been travelling for six hours before they reached the city.
Phủ địnhS + had not been + V-ingShe hadn't been sleeping well before the exam.
Nghi vấnHad + S + been + V-ing?Had you been waiting long when the doctor called you in?
Lưu ý quan trọng: Thì này không dùng với các stative verbs (động từ trạng thái) như know, believe, love, want, own, need. Thay vào đó dùng thì quá khứ hoàn thành: ✗ 'He had been knowing her for years.' → ✓ 'He had known her for years.'
3

Dấu hiệu nhận biết

for + khoảng thời giantrong suốt… (for two hours, for days)all day / all morningcả ngày / cả buổi sángwhenkhi (hành động kết thúc khi điều này xảy ra)beforetrước khiby the timevào lúc / tính đến lúcsincekể từ khibecause / asvì (giải thích nguyên nhân trong quá khứ)
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

I was exhausted because I had been working all day.Tôi kiệt sức vì đã làm việc cả ngày trời.
The road was wet — it had been raining for hours.Đường ướt — trời đã mưa suốt mấy tiếng.
By the time the film ended, we had been sitting in the cinema for nearly three hours.Tính đến khi bộ phim kết thúc, chúng tôi đã ngồi trong rạp gần ba tiếng.
He had been studying medicine for four years when he decided to change careers.Anh ấy đã học ngành y được bốn năm thì quyết định chuyển ngành.
Her hands were dirty because she had been gardening.Tay cô ấy bẩn vì cô ấy đã làm vườn (suốt một lúc).
5

So sánh

Quá khứ hoàn thànhNhấn mạnh hành động đã hoàn tất, tập trung vào KẾT QUẢ trước một thời điểm quá khứ.
He had written three reports before lunch.Anh ấy đã viết xong ba bản báo cáo trước bữa trưa.
Quá khứ hoàn thành tiếp diễnNhấn mạnh hành động đang kéo dài liên tục, tập trung vào QUÁ TRÌNH và KHOẢNG THỜI GIAN.
He had been writing reports all morning.Anh ấy đã viết báo cáo suốt cả buổi sáng.
6

Lỗi thường gặp

She had been knowing him for years.
She had known him for years.
'Know' là stative verb (động từ trạng thái) — không dùng thì tiếp diễn. Dùng quá khứ hoàn thành đơn: 'had known'.
They had been worked all night.
They had been working all night.
Sau 'had been' phải dùng V-ing (dạng hiện tại phân từ), không phải V-ed.
How long had you been wait when the train arrived?
How long had you been waiting when the train arrived?
Trong câu hỏi cũng phải dùng V-ing: 'had you been waiting', không phải 'had you been wait'.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Điền dạng đúng: 'She ___ (study) for six hours before she took a break.'
2Câu nào diễn đạt đúng 'nguyên nhân → kết quả trong quá khứ'?
3Câu nào SAI?
4Chọn câu phản ánh đúng cấu trúc câu hỏi của thì này:
5Phân biệt nghĩa: 'By noon, he had written 5 emails' vs 'By noon, he had been writing emails for 3 hours.' Câu nào nhấn mạnh KẾT QUẢ (số lượng hoàn thành)?
8

Câu hỏi thường gặp

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn và quá khứ tiếp diễn khác nhau thế nào?+

Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing) diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ: 'At 9pm, I was studying.' — Đang học lúc 9 giờ tối. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been + V-ing) nhấn mạnh hành động kéo dài cho đến trước một thời điểm/sự kiện khác trong quá khứ: 'I had been studying for 3 hours when my friend called.' — Đã học được 3 tiếng thì bạn gọi điện.

Khi nào nên dùng quá khứ hoàn thành tiếp diễn thay vì quá khứ hoàn thành?+

Dùng quá khứ hoàn thành tiếp diễn khi muốn nhấn mạnh quá trình kéo dài liên tục và thường có 'for + thời gian' hoặc 'all day/week': 'She had been cooking all afternoon.' Dùng quá khứ hoàn thành đơn khi nhấn mạnh kết quả hoàn tất hoặc số lượng: 'She had cooked three dishes before the guests arrived.' Nếu không có yếu tố thời gian kéo dài, thường dùng quá khứ hoàn thành đơn.

Thì này có thực sự cần thiết không hay dùng thì khác cũng được?+

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn không phải lúc nào cũng bắt buộc, nhưng nó truyền đạt sắc thái ý nghĩa quan trọng về quá trình và độ kéo dài. 'She looked tired because she had been working' khác với 'she had worked' — câu đầu gợi hình ảnh làm việc liên tục không ngừng, câu sau chỉ cho biết cô ấy đã làm xong việc. Trong văn viết nâng cao và tiếng Anh thi IELTS/TOEFL, thì này giúp diễn đạt chính xác và phong phú hơn.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt