GGrammarPal
NGỮ PHÁP · THÌ ĐỘNG TỪCẤP ĐỘ A2

Hiện tại tiếp diễn

Present Continuous

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) diễn đạt hành động đang xảy ra ngay lúc này hoặc đang diễn ra xung quanh thời điểm nói. Công thức luôn có am/is/are + V-ing, đây là điểm phân biệt rõ nhất với thì hiện tại đơn.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Hành động đang diễn ra ngay lúc nóiDùng khi hành động đang xảy ra tại chính thời điểm nói, thường có các từ như now, right now, at the moment.She is talking on the phone right now. Cô ấy đang nói chuyện điện thoại ngay lúc này.
B
Xu hướng hoặc thay đổi đang diễn raDiễn đạt điều gì đó đang thay đổi hoặc phát triển trong một giai đoạn, không nhất thiết phải đúng ngay lúc nói.Prices are rising every month. Giá cả đang tăng mỗi tháng.
C
Kế hoạch tương lai đã được sắp xếpNói về một kế hoạch cụ thể, đã được lên lịch — thường kèm thời gian tương lai cụ thể.I am flying to Da Nang next Friday. Tôi sẽ bay đến Đà Nẵng vào thứ Sáu tới. (đã đặt vé rồi)
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhS + am/is/are + V-ingThey are playing basketball. / I am studying.
Phủ địnhS + am/is/are + not + V-ingHe is not watching TV right now.
Nghi vấnAm/Is/Are + S + V-ing?Are you listening to me?
Quy tắc thêm -ing: động từ tận cùng bằng -e câm thì bỏ e rồi thêm -ing (make→making, write→writing); tận cùng 1 nguyên âm + 1 phụ âm thì nhân đôi phụ âm (run→running, sit→sitting, swim→swimming); nhưng nếu tận cùng bằng -w, -x, -y thì không nhân đôi (play→playing, mix→mixing).
3

Dấu hiệu nhận biết

nowbây giờ, ngay lúc nàyright nowngay lúc này, đúng lúc nàyat the momentvào lúc này, hiện tạicurrentlyhiện đang, hiện naytodayhôm nay (khi nói về việc đang làm)this week / this yeartuần này / năm nay (xu hướng đang diễn ra)Look! / Listen!Nhìn kìa! / Nghe kìa! (hành động trước mắt)
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

I am making dinner right now.Tôi đang nấu bữa tối ngay lúc này.
Are you coming to the party tonight?Tối nay bạn có đến bữa tiệc không?
She isn't working today — she has a day off.Hôm nay cô ấy không làm việc — cô ấy được nghỉ.
The kids are sleeping, so please be quiet.Bọn trẻ đang ngủ, vì vậy hãy im lặng giúp nhé.
He is learning Japanese this semester.Học kỳ này anh ấy đang học tiếng Nhật.
5

So sánh

Present SimpleThói quen, sự thật chung chung
She works at a hospital. (thói quen)Cô ấy làm việc ở bệnh viện. (nghề nghiệp)
Present ContinuousĐang xảy ra ngay lúc này
She is working at a hospital this month. (tạm thời)Tháng này cô ấy đang làm việc ở bệnh viện. (tạm thời)
6

Lỗi thường gặp

I am knowing the answer.
I know the answer.
Một số động từ không dùng được với -ing vì diễn đạt trạng thái, không phải hành động: know, like, love, hate, want, need, understand, believe, remember, see, hear. Chúng dùng thì hiện tại đơn.
She is study very hard.
She is studying very hard.
Bắt buộc phải có -ing sau trợ động từ is/am/are trong thì hiện tại tiếp diễn.
Are they play football now?
Are they playing football now?
Trong câu hỏi thì hiện tại tiếp diễn, sau am/is/are vẫn phải có V-ing.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Look! It _____ outside. (rain)
2Which sentence is WRONG?
3_____ he _____ to music right now?
4We _____ to London next week. (fly) — tickets already booked!
8

Câu hỏi thường gặp

Tại sao không được nói 'I am knowing'?+

Tiếng Anh phân biệt động từ hành động (action verbs: run, eat, talk…) và động từ trạng thái (stative verbs: know, like, want, need, understand, believe, see, hear, have (sở hữu)…). Động từ trạng thái diễn đạt tình trạng tĩnh của tâm trí hoặc cảm xúc — chúng không dùng thì tiếp diễn (-ing). Luôn nói 'I know', 'I like', 'She wants' dù đang nói về lúc này.

Present Continuous và 'going to' khác gì khi nói về tương lai?+

Cả hai đều nói về tương lai gần đã lên kế hoạch. Present Continuous nhấn mạnh đã có sắp xếp cụ thể (thường đã đặt lịch/mua vé): 'I am meeting Dan at 6.' Going to nhấn mạnh ý định hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng: 'It is going to rain — look at those clouds.' Trong thực tế hàng ngày, cả hai thường có thể dùng thay thế nhau khi nói về kế hoạch cá nhân.

Có thể dùng 'always' với thì hiện tại tiếp diễn không?+

Có, nhưng mang nghĩa đặc biệt — thường diễn đạt sự phàn nàn hoặc ngạc nhiên về một hành động lặp lại gây khó chịu: 'He is always losing his keys!' (Anh ta cứ mãi làm mất chìa khóa!) Khác với 'He always loses his keys.' (thì hiện tại đơn, chỉ đơn thuần là thói quen). Dùng cách này để nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt