Thì hiện tại đơn
Simple Present
Thì hiện tại đơn (Simple Present) dùng để nói về thói quen hàng ngày, sự thật hiển nhiên và lịch trình cố định. Đây là một trong những thì cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh.
Định nghĩa & cách dùng
Công thức / cấu trúc
Dấu hiệu nhận biết
Ví dụ song ngữ
Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.
So sánh
Lỗi thường gặp
Bài tập tự luyện
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào thêm -s, khi nào thêm -es vào động từ?+
Thêm -es khi động từ kết thúc bằng -o (go→goes), -ch (watch→watches), -sh (wash→washes), -ss (miss→misses), -x (fix→fixes). Các trường hợp còn lại thêm -s bình thường (work→works, eat→eats).
Thì hiện tại đơn khác thì hiện tại tiếp diễn thế nào?+
Hiện tại đơn dùng cho thói quen lặp lại (I eat breakfast every day.), còn hiện tại tiếp diễn dùng cho hành động đang xảy ra ngay lúc nói (I am eating breakfast now.).
Tại sao câu phủ định và câu hỏi lại không thêm -s vào động từ chính?+
Vì does (dùng với he/she/it) đã đảm nhận vai trò 'đánh dấu' ngôi thứ ba số ít. Động từ chính quay về dạng nguyên thể (base form) sau does/doesn't/Does.
