GGrammarPal
NGỮ PHÁP · THÌ ĐỘNG TỪCẤP ĐỘ A1

Thì hiện tại đơn

Simple Present

Thì hiện tại đơn (Simple Present) dùng để nói về thói quen hàng ngày, sự thật hiển nhiên và lịch trình cố định. Đây là một trong những thì cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Thói quen & hành động lặp lạiDùng khi nói về việc bạn làm thường xuyên, mỗi ngày hoặc định kỳ.She drinks coffee every morning. Cô ấy uống cà phê mỗi sáng.
B
Sự thật & quy luật tự nhiênDùng để diễn đạt điều luôn luôn đúng, không phụ thuộc thời gian.The sun rises in the east. Mặt trời mọc ở phía đông.
C
Lịch trình cố địnhDùng khi nói về thời gian biểu, lịch trình đã được lên kế hoạch chính thức.The train leaves at 7:30 every day. Tàu khởi hành lúc 7:30 mỗi ngày.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhS + V (s/es)He works at a hospital.
Phủ địnhS + do/does not + VShe does not like spicy food.
Nghi vấnDo/Does + S + V?Do you play guitar?
Thêm -s hoặc -es vào động từ khi chủ ngữ là he/she/it. Các động từ kết thúc bằng -o, -ch, -sh, -ss, -x thì thêm -es (go→goes, watch→watches). Động từ kết thúc bằng phụ âm + y thì đổi y→i rồi thêm -es (study→studies).
3

Dấu hiệu nhận biết

alwaysluôn luônusuallythường xuyênoftenthườngsometimesđôi khineverkhông bao giờevery day / weekmỗi ngày / tuầnon Mondaysvào các ngày thứ Hai
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

I wake up at 6 o'clock every day.Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi ngày.
My brother doesn't eat meat.Anh trai tôi không ăn thịt.
Does she speak English?Cô ấy có nói tiếng Anh không?
Water boils at 100 degrees Celsius.Nước sôi ở 100 độ C.
They go to the gym on Saturdays.Họ đi tập gym vào các ngày thứ Bảy.
5

So sánh

Simple PresentHành động thường xuyên / lặp lại
She works from home.Cô ấy làm việc ở nhà. (thói quen)
Present ContinuousHành động đang xảy ra ngay lúc nói
She is working from home.Cô ấy đang làm việc ở nhà. (lúc này)
6

Lỗi thường gặp

She work at a bank.
She works at a bank.
Khi chủ ngữ là he/she/it, phải thêm -s hoặc -es vào động từ.
Do she like coffee?
Does she like coffee?
Với he/she/it, câu hỏi dùng does, không dùng do.
He doesn't likes pizza.
He doesn't like pizza.
Sau doesn't (does not), động từ trở về nguyên thể, không thêm -s.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1She ___ to school every day.
2___ your brother play football?
3They ___ meat. (not eat)
4Which sentence uses Simple Present correctly?
5My parents ___ in Hanoi. (live)
8

Câu hỏi thường gặp

Khi nào thêm -s, khi nào thêm -es vào động từ?+

Thêm -es khi động từ kết thúc bằng -o (go→goes), -ch (watch→watches), -sh (wash→washes), -ss (miss→misses), -x (fix→fixes). Các trường hợp còn lại thêm -s bình thường (work→works, eat→eats).

Thì hiện tại đơn khác thì hiện tại tiếp diễn thế nào?+

Hiện tại đơn dùng cho thói quen lặp lại (I eat breakfast every day.), còn hiện tại tiếp diễn dùng cho hành động đang xảy ra ngay lúc nói (I am eating breakfast now.).

Tại sao câu phủ định và câu hỏi lại không thêm -s vào động từ chính?+

does (dùng với he/she/it) đã đảm nhận vai trò 'đánh dấu' ngôi thứ ba số ít. Động từ chính quay về dạng nguyên thể (base form) sau does/doesn't/Does.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt