GGrammarPal
NGỮ PHÁP · THÌ ĐỘNG TỪCẤP ĐỘ B2

Tương lai tiếp diễn tiếp diễn

Future Continuous

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) diễn đạt một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, hoặc một hành động tương lai được lên kế hoạch và chắc chắn xảy ra như một phần của lịch trình. Thì này cũng thường được dùng để hỏi về kế hoạch của người khác một cách lịch sự và tự nhiên hơn.

⏱ Đọc trong 8 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương laiDùng khi một hành động đang diễn ra vào một thời điểm cụ thể được đề cập trong tương lai, thường đi với 'at this time', 'at 9 o'clock', 'this time tomorrow'.This time tomorrow, I will be flying over the Pacific Ocean. Vào giờ này ngày mai, tôi sẽ đang bay trên Thái Bình Dương.
B
Kế hoạch hoặc sự kiện đã được sắp xếpDùng để diễn đạt một sự kiện tương lai đã được lên kế hoạch sẵn như một phần bình thường của lịch trình, không nhất thiết phải có thời điểm cụ thể.Don't worry, the technician will be coming to fix it this afternoon. Đừng lo, nhân viên kỹ thuật sẽ đến sửa nó vào chiều nay.
C
Hỏi lịch sự về kế hoạch tương lai của người khácThì tương lai tiếp diễn thường được dùng để hỏi về kế hoạch của người khác mà không nghe như là đang ra lệnh hoặc yêu cầu — lịch sự hơn 'Will you…?'Will you be using the car tonight? I might need it. Tối nay bạn có dùng xe không? Tôi có thể cần dùng.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhS + will be + V-ingAt 10 o'clock tonight, she will be sleeping.
Phủ địnhS + will not be / won't be + V-ingI won't be working on Saturday — it's my day off.
Nghi vấnWill + S + be + V-ing?Will you be attending the conference next week?
Dạng viết tắt phổ biến trong văn nói: 'll be + V-ing: 'I'll be waiting for you outside.' Lưu ý không nhầm với going to + V (kế hoạch có chủ ý) hay will + V (quyết định tại chỗ).
3

Dấu hiệu nhận biết

this time tomorrowvào giờ này ngày maithis time next week/yearvào giờ này tuần/năm tớiat [time] tomorrowlúc [giờ] vào ngày maiall day tomorrowcả ngày maistillvẫn còn (đang làm)in [time] from nowsau [thời gian] nữa kể từ bây giờwhen + clausekhi … (hành động đang xảy ra khi điều khác xảy ra)
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

At midnight, the team will be monitoring the server for any issues.Lúc nửa đêm, nhóm sẽ đang theo dõi máy chủ để xem có vấn đề gì không.
This time next year, I will be studying at university.Vào giờ này năm tới, tôi sẽ đang học đại học.
Will you be joining us for dinner tomorrow?Ngày mai bạn có tham gia ăn tối với chúng tôi không?
When you arrive, she will still be sleeping — her shift ends at noon.Khi bạn đến, cô ấy vẫn sẽ đang ngủ — ca của cô ấy kết thúc lúc trưa.
Don't call me between 3 and 4 — I will be in a meeting.Đừng gọi cho tôi từ 3 đến 4 giờ — tôi sẽ đang họp.
5

So sánh

will + V (Future Simple)Quyết định tại thời điểm nói, dự đoán, hoặc hứa hẹn — không nhấn mạnh quá trình.
I will call you when I get home.Tôi sẽ gọi cho bạn khi về đến nhà.
will be + V-ing (Future Continuous)Nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể hoặc kế hoạch đã được sắp xếp.
I will be driving home at 6 — I can't talk on the phone.Lúc 6 giờ tôi sẽ đang lái xe về nhà — tôi không thể nghe điện thoại.
6

Lỗi thường gặp

This time tomorrow I will work in the garden.
This time tomorrow I will be working in the garden.
Với 'this time tomorrow' (vào giờ này ngày mai), dùng tương lai tiếp diễn để nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại thời điểm đó.
Will you be travel to Paris next month?
Will you be travelling to Paris next month?
Sau 'will be' phải dùng V-ing (travelling), không phải nguyên thể (travel).
She won't be know the answer by then.
She won't know the answer by then.
'Know' là stative verb, không dùng ở dạng tiếp diễn. Dùng 'won't know' (Future Simple) thay thế.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Chọn câu đúng: Vào lúc 8 giờ tối mai, anh ấy sẽ đang ăn tối.
2Câu hỏi lịch sự nào phù hợp nhất để hỏi mượn xe của bạn?
3Điền vào chỗ trống: 'Don't call me at 3pm — I ___ a presentation.'
4Câu nào SAI?
5Câu 'When you arrive at the party, most people will be leaving.' có nghĩa là gì?
8

Câu hỏi thường gặp

Tương lai tiếp diễn khác 'going to' ở điểm nào?+

'Going to' thường diễn đạt kế hoạch có chủ ý hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại: 'I'm going to visit my parents this weekend.' (kế hoạch đã quyết định). Tương lai tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể: 'I'll be visiting my parents at 3pm on Saturday.' (đang ở đó lúc 3 giờ). Đôi khi nghĩa tương tự nhau, nhưng tương lai tiếp diễn thường gợi cảm giác tự nhiên, đã được sắp xếp sẵn trong lịch trình.

Tại sao 'Will you be...?' lịch sự hơn 'Will you...?'+

'Will you...?' có thể nghe như một yêu cầu hoặc lệnh: 'Will you help me?' (hãy giúp tôi đi). Còn 'Will you be...?' hỏi về kế hoạch có sẵn của người kia — ví dụ 'Will you be using the computer tonight?' chỉ đơn giản là hỏi xem họ có dùng không, không hề ngụ ý yêu cầu hay áp đặt. Đây là lý do thì tương lai tiếp diễn phổ biến trong các tình huống giao tiếp lịch sự.

Có thể dùng tương lai tiếp diễn cho các stative verbs như 'know', 'love', 'believe' không?+

Không. Cũng như các thì tiếp diễn khác, tương lai tiếp diễn không dùng với stative verbs. Không nói 'I will be knowing the answer' hay 'She will be loving him forever.' Với các động từ trạng thái, dùng Future Simple: 'I will know', 'She will love'. Các stative verbs phổ biến: know, believe, understand, want, need, love, hate, own, belong, seem.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt