Tương lai tiếp diễn tiếp diễn
Future Continuous
Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) diễn đạt một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, hoặc một hành động tương lai được lên kế hoạch và chắc chắn xảy ra như một phần của lịch trình. Thì này cũng thường được dùng để hỏi về kế hoạch của người khác một cách lịch sự và tự nhiên hơn.
Định nghĩa & cách dùng
Công thức / cấu trúc
Dấu hiệu nhận biết
Ví dụ song ngữ
Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.
So sánh
Lỗi thường gặp
Bài tập tự luyện
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.
Câu hỏi thường gặp
Tương lai tiếp diễn khác 'going to' ở điểm nào?+
'Going to' thường diễn đạt kế hoạch có chủ ý hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại: 'I'm going to visit my parents this weekend.' (kế hoạch đã quyết định). Tương lai tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể: 'I'll be visiting my parents at 3pm on Saturday.' (đang ở đó lúc 3 giờ). Đôi khi nghĩa tương tự nhau, nhưng tương lai tiếp diễn thường gợi cảm giác tự nhiên, đã được sắp xếp sẵn trong lịch trình.
Tại sao 'Will you be...?' lịch sự hơn 'Will you...?'+
'Will you...?' có thể nghe như một yêu cầu hoặc lệnh: 'Will you help me?' (hãy giúp tôi đi). Còn 'Will you be...?' hỏi về kế hoạch có sẵn của người kia — ví dụ 'Will you be using the computer tonight?' chỉ đơn giản là hỏi xem họ có dùng không, không hề ngụ ý yêu cầu hay áp đặt. Đây là lý do thì tương lai tiếp diễn phổ biến trong các tình huống giao tiếp lịch sự.
Có thể dùng tương lai tiếp diễn cho các stative verbs như 'know', 'love', 'believe' không?+
Không. Cũng như các thì tiếp diễn khác, tương lai tiếp diễn không dùng với stative verbs. Không nói 'I will be knowing the answer' hay 'She will be loving him forever.' Với các động từ trạng thái, dùng Future Simple: 'I will know', 'She will love'. Các stative verbs phổ biến: know, believe, understand, want, need, love, hate, own, belong, seem.
