GGrammarPal
NGỮ PHÁP · THÌ ĐỘNG TỪCẤP ĐỘ B2

Tương lai hoàn thành hoàn thành

Future Perfect

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect) diễn đạt một hành động sẽ được hoàn tất trước một thời điểm cụ thể trong tương lai. Thì này giúp người nói nhìn về phía trước đến một mốc tương lai và khẳng định rằng một hành động sẽ kết thúc trước hoặc vào đúng mốc đó.

⏱ Đọc trong 8 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Hành động hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương laiDùng khi muốn nói một hành động sẽ xong trước một thời điểm nhất định. Thường đi với 'by + time expression'.By Friday, she will have submitted her assignment. Trước thứ Sáu, cô ấy sẽ đã nộp bài tập của mình.
B
Dự đoán về kết quả đạt được trong tương laiDùng để diễn đạt dự đoán chắc chắn rằng một thành tích hoặc trạng thái sẽ đạt được vào một thời điểm cụ thể.By the time he retires, he will have worked for the company for 30 years. Đến lúc ông ấy nghỉ hưu, ông ấy sẽ đã làm việc cho công ty được 30 năm.
C
Sự kiện hoàn tất trước một sự kiện khác trong tương laiDùng với 'by the time + mệnh đề' để chỉ hành động A sẽ kết thúc trước khi hành động B xảy ra.By the time you read this, I will have already left the country. Khi bạn đọc được điều này, tôi đã rời khỏi đất nước rồi.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhS + will have + V3/V-edBy 2030, scientists will have discovered new treatments for the disease.
Phủ địnhS + will not have / won't have + V3/V-edI won't have finished the project by Monday — I need more time.
Nghi vấnWill + S + have + V3/V-ed?Will you have eaten by the time I get there?
Lưu ý về 'by': 'By + thời gian' là dấu hiệu thường gặp nhất — có nghĩa là 'không muộn hơn thời điểm đó / trước hoặc đúng lúc đó'. 'By next Monday' = trước hoặc đúng thứ Hai tuần tới. So sánh: 'by' (hoàn tất trước/đúng thời điểm) vs 'at' (chính xác tại thời điểm đó).
3

Dấu hiệu nhận biết

by + timetrước / vào lúc (by Monday, by 2030)by the time…vào lúc… / khi… (trước một sự kiện khác)beforetrước khialreadyđã … rồi (nhấn mạnh hoàn tất)yetchưa … (trong câu phủ định)in [time]sau [khoảng thời gian] nữawhen + clausekhi … (hành động đã xong trước khi điều kia xảy ra)
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

By the end of the month, I will have saved enough money for the trip.Trước cuối tháng, tôi sẽ đã tiết kiệm đủ tiền cho chuyến đi.
The builders say they will have completed the new bridge by spring.Các nhà xây dựng nói họ sẽ hoàn thành cây cầu mới vào mùa xuân.
By the time she graduates, she will have studied English for twelve years.Khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã học tiếng Anh được 12 năm.
Will you have packed your bags before I arrive to pick you up?Bạn có đóng hành lý xong trước khi tôi đến đón không?
Don't worry — the medicine will have started working by tomorrow morning.Đừng lo — thuốc sẽ đã bắt đầu có tác dụng vào sáng mai.
5

So sánh

Tương lai hoàn thànhNhấn mạnh hành động sẽ HOÀN TẤT trước một thời điểm — kết quả, sự kết thúc.
By 6pm, I will have finished the report.Trước 6 giờ chiều, tôi sẽ đã hoàn thành bản báo cáo.
Tương lai tiếp diễnNhấn mạnh hành động đang TIẾP TỤC DIỄN RA tại một thời điểm — quá trình đang làm.
At 6pm, I will still be working on the report.Lúc 6 giờ chiều, tôi vẫn sẽ đang làm bản báo cáo.
6

Lỗi thường gặp

By next year, I will finish my degree.
By next year, I will have finished my degree.
Với 'by + thời gian tương lai', dùng tương lai hoàn thành (will have + V3) để nhấn mạnh hoàn tất trước thời điểm đó — không phải Future Simple.
By the time you arrive, I will have been leave.
By the time you arrive, I will have left.
Dùng V3/V-ed (left), không phải 'been leave'. Công thức: will have + V3/V-ed.
Will you have finishing the test by noon?
Will you have finished the test by noon?
Trong câu hỏi, dùng: Will + S + have + V3 (finished), không phải V-ing (finishing).
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Điền vào chỗ trống: 'By the time Dad gets home, we ___ (cook) dinner.'
2Câu nào đúng ngữ pháp?
3Câu nào dùng ĐÚNG thì tương lai hoàn thành?
4Chọn câu phù hợp nhất để hỏi: 'Liệu bạn có đọc xong cuốn sách trước thứ Sáu không?'
5Phân biệt: Câu nào nhấn mạnh QUÃNG THỜI GIAN liên tục (không phải sự hoàn tất)?
8

Câu hỏi thường gặp

'By' và 'by the time' trong tương lai hoàn thành khác nhau thế nào?+

'By + time expression' (by Friday, by 2030, by 6pm) đặt một mốc thời gian cụ thể: 'I will have finished by Friday.' — xong trước hoặc đúng thứ Sáu. 'By the time + clause' đặt một sự kiện khác làm mốc: 'By the time you get here, I will have cooked dinner.' — tôi sẽ nấu xong trước khi bạn đến. 'By the time' linh hoạt hơn vì mốc là một sự kiện, không phải giờ cụ thể.

Tương lai hoàn thành và tương lai hoàn thành tiếp diễn khác nhau thế nào?+

Tương lai hoàn thành (will have + V3) nhấn mạnh sự hoàn tất — hành động đã xong trước một thời điểm: 'By noon, she will have written the report.' (bản báo cáo đã hoàn thành). Tương lai hoàn thành tiếp diễn (will have been + V-ing) nhấn mạnh quá trình kéo dài liên tục dẫn đến thời điểm đó: 'By noon, she will have been writing the report for 5 hours.' (cô ấy đã viết liên tục 5 tiếng). Khi tập trung vào kết quả → dùng hoàn thành; khi tập trung vào quá trình → dùng hoàn thành tiếp diễn.

Thì tương lai hoàn thành có thường gặp trong giao tiếp hàng ngày không?+

Thì tương lai hoàn thành ít phổ biến hơn trong văn nói thông thường, nhưng rất hữu ích và xuất hiện tự nhiên khi nói về thành tích, mốc thời gian, và kế hoạch hoàn tất. Ví dụ: 'I'll have been here for 10 years next March.' (kỷ niệm 10 năm); 'By the time she's 30, she'll have visited 40 countries.' Trong văn viết, hợp đồng, báo cáo, và tiếng Anh thi cử (IELTS/TOEFL), thì này xuất hiện thường xuyên hơn.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt