NGỮ PHÁP · THÌ ĐỘNG TỪCẤP ĐỘ B1
Thì hiện tại hoàn thành
Present Perfect Tense
Dùng để nối quá khứ với hiện tại — diễn tả việc vừa xảy ra, trải nghiệm đã có, hay hành động bắt đầu trong quá khứ và còn kéo dài đến bây giờ.
⏱ Đọc trong 8 phútCập nhật 06/2026
1
Định nghĩa & cách dùng
A
Việc vừa mới xảy raHành động kết thúc rất gần hiện tại, kết quả vẫn thấy được.I have just finished my homework. — Tôi vừa làm xong bài.
B
Trải nghiệm trong đờiKhông quan trọng khi nào, chỉ nói “đã từng / chưa từng”.She has never eaten sushi. — Cô ấy chưa từng ăn sushi.
C
Bắt đầu trong quá khứ, còn đến nayDùng với since / for.We have lived here for ten years. — Chúng tôi đã sống ở đây mười năm.
2
Công thức / cấu trúc
DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhS + have/has + V3I have seen it.
Phủ địnhS + have/has + not + V3I haven't seen it.
Nghi vấnHave/Has + S + V3 ?Have you seen it?
⚠ Lưu ý V3: động từ có quy tắc thêm -ed (work → worked); động từ bất quy tắc phải học thuộc (go → gone, see → seen, eat → eaten).
3
Dấu hiệu nhận biết
alreadyđã rồiyetchưa (câu hỏi/phủ định)justvừa mớieverđã bao giờneverchưa bao giờsincetừ (mốc thời gian)fortrong (khoảng tg)recently / latelygần đâyso farcho đến nay
4
Ví dụ song ngữ
Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.
I have just finished my work.Tôi vừa làm xong việc.
She has never been to Paris.Cô ấy chưa bao giờ đến Paris.
We have lived here for ten years.Chúng tôi đã sống ở đây mười năm.
Have you eaten breakfast yet?Bạn đã ăn sáng chưa?
They have known each other since 2010.Họ quen nhau từ năm 2010.
5
So sánh
HIỆN TẠI HOÀN THÀNHNối với hiện tại, không nói rõ khi nào.
I have lost my keys.Tôi làm mất chìa khóa (giờ vẫn chưa tìm thấy).
QUÁ KHỨ ĐƠNXong hẳn, có mốc thời gian cụ thể.
I lost my keys yesterday.Tôi làm mất chìa khóa hôm qua (sự việc trong quá khứ).
6
Lỗi thường gặp
✗I have went there.
✓I have gone there.
Sau have/has phải là V3 (gone), không dùng quá khứ đơn (went).✗I have seen him yesterday.
✓I saw him yesterday.
Có mốc thời gian rõ ràng (yesterday) thì dùng quá khứ đơn.✗She has lived here since five years.
✓She has lived here for five years.
for + khoảng thời gian; since + mốc bắt đầu (since 2019).7
Bài tập tự luyện
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.
1She ___ her keys. She can't find them now.
2I ___ to Japan twice. I love it there.
3___ you ___ your homework yet?
4We have known each other ___ 2015.
5He has ___ finished his report — it's on your desk.
8
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng since, khi nào dùng for?+
Dùng since + mốc thời gian bắt đầu (since 2015, since Monday). Dùng for + khoảng thời gian kéo dài (for ten years, for a week).
Present Perfect khác Past Simple thế nào?+
Past Simple nói về việc đã xong hẳn trong quá khứ (thường có mốc thời gian). Present Perfect nối quá khứ với hiện tại — kết quả hoặc trải nghiệm vẫn còn ý nghĩa bây giờ.
have been và have gone khác nhau ra sao?+
have been to = đã đến đó và đã quay về. have gone to = đã đi đến đó và hiện vẫn còn ở đó.
