GGrammarPal
NGỮ PHÁP · THÌ ĐỘNG TỪCẤP ĐỘ B1

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn tiếp diễn

Present Perfect Continuous

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) nhấn mạnh rằng một hành động đã bắt đầu trong quá khứ, tiếp tục diễn ra và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại — đặc biệt nhấn mạnh vào quá trình chứ không phải kết quả.

⏱ Đọc trong 8 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Hành động bắt đầu quá khứ, còn tiếp tục đến nayDùng khi hành động đã bắt đầu và vẫn đang tiếp tục hoặc vừa mới dừng, nhấn mạnh quá trình.I have been studying English for three years. Tôi đã học tiếng Anh được ba năm (và vẫn đang học).
B
Giải thích dấu hiệu ở hiện tạiKết quả hành động vẫn còn nhìn thấy hoặc cảm nhận được ngay lúc nói.You look tired. Have you been working all night? Bạn trông có vẻ mệt. Bạn có đang làm việc cả đêm không?
C
Nhấn mạnh thời gian diễn raKhi muốn làm nổi bật hành động diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định.She has been waiting for over an hour. Cô ấy đã chờ được hơn một tiếng đồng hồ rồi.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhS + have/has been + V-ingThey have been building the bridge for two years.
Phủ địnhS + have/has not been + V-ingHe hasn't been sleeping well lately.
Nghi vấnHave/Has + S + been + V-ing?Have you been waiting long?
Lưu ý: Một số động từ trạng thái (stative verbs) như know, want, believe, love, hate, need KHÔNG dùng với thì tiếp diễn. Ví dụ: 'I have known her for years' (ĐÚNG) — không dùng 'I have been knowing her'.
3

Dấu hiệu nhận biết

for + khoảng thời gianfor two hours, for a week, for ages...since + mốc thời giansince 2020, since morning, since I was a child...all day / all weekcả ngày / cả tuầnlately / recentlygần đây, dạo nàyhow long?bao lâu rồi? (câu hỏi)stillvẫn còn (nhấn mạnh sự liên tục)
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

I have been learning to cook since last year.Tôi đã học nấu ăn từ năm ngoái (và vẫn đang học).
The children have been playing outside all afternoon.Bọn trẻ đã chơi ngoài sân cả buổi chiều.
Why are your hands dirty? Have you been gardening?Tay bạn bẩn vậy? Bạn có đang làm vườn không?
He has been feeling unwell for the past few days.Anh ấy đã cảm thấy không khỏe trong vài ngày qua.
We have been saving money for a holiday for months.Chúng tôi đã tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ mấy tháng nay rồi.
5

So sánh

Hiện tại hoàn thànhNhấn mạnh KẾT QUẢ đã hoàn thành.
I have written three reports today.Tôi đã viết xong ba báo cáo hôm nay. (→ xong rồi)
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnNhấn mạnh QUÁ TRÌNH đang hoặc vừa diễn ra.
I have been writing reports all day.Tôi đã viết báo cáo cả ngày. (→ nhấn vào thời gian, quá trình)
6

Lỗi thường gặp

I have been knowing her for five years.
I have known her for five years.
'Know' là động từ trạng thái (stative verb) — không dùng với dạng tiếp diễn. Dùng hiện tại hoàn thành đơn thay thế.
She has been finishing her homework.
She has finished her homework.
Khi muốn nói đến kết quả đã hoàn tất (homework xong), dùng hiện tại hoàn thành đơn. Tiếp diễn nhấn mạnh quá trình chứ không phải kết quả.
How long have you been wait?
How long have you been waiting?
Sau 'have/has been', động từ phải ở dạng V-ing. 'Wait' → 'waiting'.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Which sentence is in the Present Perfect Continuous?
2Fill in the blank: 'They ______ (work) on this project since January.'
3Why is this sentence wrong? 'I have been wanting a new laptop for months.'
4Choose the correct sentence when you want to say 'Cô ấy vừa đi mưa về nên tóc còn ướt':
5What does this sentence emphasize? 'I have been exercising for six months.'
8

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn thay vì hiện tại hoàn thành đơn?+

Dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn khi muốn nhấn mạnh vào THỜI GIAN và QUÁ TRÌNH: 'I've been reading this book for two hours' (nhấn mạnh quá trình đọc). Dùng hiện tại hoàn thành đơn khi nhấn mạnh KẾT QUẢ hoàn thành: 'I've read 50 pages' (nhấn mạnh đã đọc được bao nhiêu). Với một số động từ như live, work, study — cả hai thì đều có thể dùng với 'for/since' mà nghĩa ít thay đổi.

'For' và 'since' dùng khi nào?+

For đi với KHOẢNG THỜI GIAN (một khoảng cụ thể): for two hours, for a week, for ages, for a long time. Since đi với MỐC THỜI GIAN (điểm bắt đầu cụ thể): since 9 o'clock, since Monday, since 2018, since I was a child. Mẹo: nếu có thể điền được 'a period of time' thì dùng 'for'; nếu điền được 'a point in time' thì dùng 'since'.

Tại sao tiếng Việt không có thì tương đương mà vẫn hiểu được?+

Tiếng Việt không chia thì động từ mà dùng các từ bổ nghĩa như 'đã', 'đang', 'rồi', 'từ...đến nay', 'suốt', 'mãi' để diễn đạt ý nghĩa tương tự. Ví dụ: 'I have been studying for 3 hours' → 'Tôi đã học được 3 tiếng rồi' hoặc 'Tôi học suốt 3 tiếng nay'. Người Việt học thì này thường phải chú ý nhiều hơn đến ngữ cảnh để chọn đúng thì.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt