Thì tương lai đơn (will)
Simple Future (will)
Thì tương lai đơn với will dùng để nói về các quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa và đề nghị liên quan đến tương lai. Đây là cách đơn giản và linh hoạt nhất để diễn đạt tương lai trong tiếng Anh — will không thay đổi theo chủ ngữ.
Định nghĩa & cách dùng
Công thức / cấu trúc
Dấu hiệu nhận biết
Ví dụ song ngữ
Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.
So sánh
Lỗi thường gặp
Bài tập tự luyện
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng 'will', khi nào dùng 'going to'?+
Will cho: (1) quyết định ngay lúc nói — 'I'll have the pasta, please.' (2) lời hứa — 'I'll always love you.' (3) dự đoán tổng quát — 'It will rain tomorrow.' Going to cho: (1) kế hoạch đã có từ trước — 'I'm going to visit Paris in July.' (I đã mua vé rồi) (2) dự đoán dựa trên bằng chứng rõ ràng — 'Watch out! That glass is going to fall!' (nhìn thấy rõ cái cốc đang nghiêng). Khi lên kế hoạch đã rõ, going to tự nhiên hơn will.
Có thể dùng 'shall' thay 'will' không?+
Trong tiếng Anh hiện đại, shall rất ít dùng và mang tính trang trọng cao. Chỉ gặp trong: đề nghị với I/We — 'Shall I open the window?' (= Do you want me to open it?) hoặc các văn bản pháp lý ('Payment shall be made within 30 days'). Trong giao tiếp hàng ngày, will hoàn toàn thay thế shall.
'Won't' khác 'don't want to' thế nào?+
Won't (will not) = từ chối hoặc dự đoán không xảy ra: 'I won't tell anyone.' (tôi sẽ không nói với ai — lời hứa/quyết định). Don't want to = không muốn làm gì đó: 'I don't want to go.' (tôi không muốn đi). Đôi khi won't ngụ ý cả 'từ chối' không chỉ là 'sẽ không': 'The car won't start' (xe không chịu nổ máy — có thể dùng won't cho vật như thể nó có ý chí).
