GGrammarPal
NGỮ PHÁP · THÌ ĐỘNG TỪCẤP ĐỘ A2

Thì tương lai đơn (will)

Simple Future (will)

Thì tương lai đơn với will dùng để nói về các quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa và đề nghị liên quan đến tương lai. Đây là cách đơn giản và linh hoạt nhất để diễn đạt tương lai trong tiếng Anh — will không thay đổi theo chủ ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Quyết định tức thờiKhi bạn vừa quyết định làm gì đó ngay tại thời điểm nói — không phải kế hoạch từ trước.The phone is ringing. 'I will get it!' Điện thoại đang reo. 'Tôi sẽ nghe!'
B
Dự đoán và lời hứaDùng will để dự đoán điều có thể xảy ra trong tương lai, hoặc để đưa ra lời hứa.I will call you when I arrive. I promise! Tôi sẽ gọi cho bạn khi đến nơi. Tôi hứa!
C
Đề nghị và yêu cầuWill dùng trong câu hỏi để đề nghị giúp đỡ hoặc yêu cầu ai đó làm gì.Will you help me with this report? Bạn có thể giúp tôi với bản báo cáo này không?
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhS + will + V (nguyên thể)She will start a new job next month.
Phủ địnhS + will not (won't) + V (nguyên thể)I won't be late, I promise.
Nghi vấnWill + S + V (nguyên thể)?Will they come to the meeting?
Dạng viết tắt: I will → I'll, you will → you'll, he will → he'll, she will → she'll, we will → we'll, they will → they'll, will not → won't. Trong văn nói hàng ngày, dạng viết tắt được dùng rất phổ biến.
3

Dấu hiệu nhận biết

tomorrowngày mainext week / next month / next yeartuần tới / tháng tới / năm tớiin + thời gian tương laitrong... (in two hours = trong hai tiếng nữa)soonsớm thôi, chẳng bao lâusomeday / one daymột ngày nào đóI think / I believe / I hopeTôi nghĩ / Tôi tin / Tôi hy vọng (đi với will để dự đoán)probably / maybe / perhapscó lẽ / có thể (đi với will để dự đoán không chắc chắn)
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

I will help you carry those boxes.Tôi sẽ giúp bạn mang những thùng đó.
It won't rain this afternoon — the sky is clear.Chiều nay trời không mưa đâu — bầu trời đang trong xanh.
Will you be at the office tomorrow?Ngày mai bạn có ở văn phòng không?
I think she will pass her exam — she studies so hard.Tôi nghĩ cô ấy sẽ qua được kỳ thi — cô ấy học chăm lắm.
Don't worry, I won't forget your birthday.Đừng lo, tôi sẽ không quên sinh nhật bạn đâu.
5

So sánh

willQuyết định ngay lúc nói, dự đoán, lời hứa
'The phone's ringing!' 'I will answer it!''Điện thoại reo kìa!' 'Tôi sẽ nghe!' (vừa quyết định)
going toKế hoạch đã có từ trước, ý định rõ ràng
I am going to call the doctor — I already have the number ready.Tôi sẽ gọi cho bác sĩ — tôi đã chuẩn bị số rồi. (kế hoạch có sẵn)
6

Lỗi thường gặp

She will goes to the market tomorrow.
She will go to the market tomorrow.
Sau will, động từ luôn ở dạng nguyên thể (go), không chia theo ngôi hay thêm -s/-es/-ed.
I will to call you later.
I will call you later.
Will đã là trợ động từ, không cần thêm to trước động từ chính. Khác với 'going to' phải có 'to'.
Will you going to the party?
Will you go to the party?
Câu hỏi với will: đảo will lên đầu và dùng động từ nguyên thể. Không dùng V-ing sau will.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1'There's no milk left.' — 'OK, I _____ buy some.'
2She _____ probably _____ a doctor one day.
3_____ you _____ the window, please? It's cold.
4They _____ late. The traffic is terrible!
5Which sentence uses 'will' INCORRECTLY?
8

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng 'will', khi nào dùng 'going to'?+

Will cho: (1) quyết định ngay lúc nói — 'I'll have the pasta, please.' (2) lời hứa — 'I'll always love you.' (3) dự đoán tổng quát — 'It will rain tomorrow.' Going to cho: (1) kế hoạch đã có từ trước — 'I'm going to visit Paris in July.' (I đã mua vé rồi) (2) dự đoán dựa trên bằng chứng rõ ràng — 'Watch out! That glass is going to fall!' (nhìn thấy rõ cái cốc đang nghiêng). Khi lên kế hoạch đã rõ, going to tự nhiên hơn will.

Có thể dùng 'shall' thay 'will' không?+

Trong tiếng Anh hiện đại, shall rất ít dùng và mang tính trang trọng cao. Chỉ gặp trong: đề nghị với I/We — 'Shall I open the window?' (= Do you want me to open it?) hoặc các văn bản pháp lý ('Payment shall be made within 30 days'). Trong giao tiếp hàng ngày, will hoàn toàn thay thế shall.

'Won't' khác 'don't want to' thế nào?+

Won't (will not) = từ chối hoặc dự đoán không xảy ra: 'I won't tell anyone.' (tôi sẽ không nói với ai — lời hứa/quyết định). Don't want to = không muốn làm gì đó: 'I don't want to go.' (tôi không muốn đi). Đôi khi won't ngụ ý cả 'từ chối' không chỉ là 'sẽ không': 'The car won't start' (xe không chịu nổ máy — có thể dùng won't cho vật như thể nó có ý chí).

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt