GGrammarPal
NGỮ PHÁP · A1CẤP ĐỘ A1

Từ chỉ định

Demonstratives

Từ chỉ định (demonstratives) là những từ dùng để chỉ ra người hoặc vật cụ thể — gần hay xa người nói. Tiếng Anh có bốn từ chỉ định: this, that, these, those, thay đổi theo khoảng cách và số lượng.

⏱ Đọc trong 5 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Chỉ vật gần — số ít và số nhiềuDùng 'this' cho một vật gần, 'these' cho nhiều vật gần người nói.This apple is delicious. These apples are delicious. Quả táo này ngon. Những quả táo này ngon.
B
Chỉ vật xa — số ít và số nhiềuDùng 'that' cho một vật xa, 'those' cho nhiều vật xa người nói.That building is very tall. Those buildings are old. Tòa nhà đó rất cao. Những tòa nhà đó cũ.
C
Dùng làm đại từ (không kèm danh từ)Từ chỉ định có thể đứng một mình, thay thế cho danh từ đã được đề cập.I like this. Can I try that? Tôi thích cái này. Tôi có thể thử cái đó không?
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhThis/That/These/Those + noun + is/are + ...These shoes are very comfortable.
Phủ địnhThis/That/These/Those + noun + is/are not + ...That restaurant is not expensive.
Nghi vấnIs/Are + this/that/these/those + noun + ...?Is this your umbrella?
Gần vs xa không chỉ là khoảng cách vật lý — 'that' cũng dùng cho thứ vừa đề cập hoặc đã biết trước đó trong hội thoại.
3

Dấu hiệu nhận biết

thiscái này / người này (số ít, gần)thatcái đó / người đó (số ít, xa)thesenhững cái này (số nhiều, gần)thosenhững cái đó (số nhiều, xa)hereở đây (thường đi với this/these)thereở đó (thường đi với that/those)
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

This is my phone.Đây là điện thoại của tôi.
That man is my uncle.Người đàn ông đó là chú của tôi.
These flowers are beautiful.Những bông hoa này thật đẹp.
Those children are playing in the park.Những đứa trẻ đó đang chơi trong công viên.
Is this the right bus?Đây có phải xe buýt đúng không?
5

So sánh

Gần (Near)This (số ít) / These (số nhiều) — vật ở gần người nói
This book is mine. These books are mine.Cuốn sách này là của tôi. Những cuốn sách này là của tôi.
Xa (Far)That (số ít) / Those (số nhiều) — vật ở xa người nói
That book is yours. Those books are yours.Cuốn sách đó là của bạn. Những cuốn sách đó là của bạn.
6

Lỗi thường gặp

These is my bag.
This is my bag.
'These' dùng cho số nhiều, động từ phải là 'are'. Số ít phải dùng 'This is' hoặc 'That is'.
Those book is on the table.
Those books are on the table.
'Those' là số nhiều, nên danh từ phải là 'books' (số nhiều) và động từ là 'are'.
That are my friends.
Those are my friends.
Với số nhiều và xa, phải dùng 'Those are', không dùng 'That are'.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Chọn từ đúng: '_____ is my favourite restaurant.' (Nhà hàng đó — ở xa — là nhà hàng yêu thích của tôi.)
2Câu nào đúng?
3Điền vào chỗ trống: '_____ are my keys.' (Những chiếc chìa khóa này — ở gần — là của tôi.)
4Từ chỉ định nào dùng cho một người đứng gần bạn?
5Câu nào SAI về mặt ngữ pháp?
8

Câu hỏi thường gặp

Có khi nào 'this' và 'that' không liên quan đến khoảng cách không?+

Có. Trong hội thoại, 'this' thường giới thiệu thông tin mới, còn 'that' đề cập đến điều đã nói trước đó. Ví dụ: 'I have an idea. That's a great plan!' — 'that' chỉ ý tưởng vừa được nhắc.

Khi giới thiệu ai đó, tại sao lại nói 'This is my friend' thay vì 'That is my friend'?+

Vì khi giới thiệu, người đó thường đứng gần bạn. 'This is my friend Tom' ngụ ý Tom đang đứng bên cạnh bạn. Nếu Tom đứng xa bạn, bạn mới nói 'That is Tom over there'.

Từ chỉ định có thể dùng mà không cần danh từ không?+

Có. Khi đã rõ ngữ cảnh, có thể bỏ danh từ và dùng từ chỉ định làm đại từ. Ví dụ: 'Which dress do you prefer?' — 'I like this.' (cái này). Rất phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt