GGrammarPal
NGỮ PHÁP · DANH TỪCẤP ĐỘ A1

Mạo từ a / an / the

Articles a/an/the

Mạo từ (Articles) là những từ nhỏ đứng trước danh từ, giúp người nghe biết đó là vật chưa xác định (a/an) hay vật đã xác định cụ thể (the). Đây là điểm ngữ pháp thường gây nhầm lẫn vì tiếng Việt không có khái niệm tương đương.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
A/An — lần đầu nhắc đếnDùng a/an khi giới thiệu một người hoặc vật lần đầu, người nghe chưa biết cụ thể là cái nào.I saw a cat in the garden. Tôi thấy một con mèo trong vườn.
B
The — đã được xác địnhDùng the khi người nghe đã biết vật/người đó là cái nào (đã nhắc trước, hoặc chỉ có một cái duy nhất).The cat was sleeping under the chair. Con mèo đó đang ngủ dưới ghế.
C
The — vật duy nhất trên đờiDùng the trước những danh từ chỉ có một cái duy nhất trong thế giới (mặt trời, mặt trăng, trái đất...).The sun sets in the west. Mặt trời lặn ở phía tây.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnha + danh từ (phụ âm đầu)She has a dog and a car.
Phủ địnhan + danh từ (nguyên âm đầu)He is an engineer with an old phone.
Nghi vấnthe + danh từ (đã xác định)Can you close the window, please?
Chú ý: a hay an phụ thuộc vào âm đọc, không phải chữ cái đầu. 'an hour' (giờ — đọc /aʊər/, bắt đầu bằng nguyên âm), 'a university' (trường đại học — đọc /juːnɪ.../, bắt đầu bằng phụ âm /j/). Không dùng a/an trước danh từ không đếm được (water, music) hoặc danh từ số nhiều.
3

Dấu hiệu nhận biết

a + phụ âma book, a car, a dogan + nguyên âman apple, an egg, an ideathe (đã biết)the door, the sun, the presidentfirst mentionlần đầu nhắc đến → dùng a/ansecond mentionlần sau → dùng theunique objectsvật duy nhất: the moon, the sky
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

I need an umbrella — it's raining.Tôi cần một cái ô — trời đang mưa.
There is a supermarket near my house.Có một siêu thị gần nhà tôi.
The supermarket closes at 10 pm.Siêu thị đó đóng cửa lúc 10 giờ tối.
She wants to be a pilot.Cô ấy muốn trở thành phi công.
Please turn off the light when you leave.Hãy tắt đèn khi bạn ra ngoài.
5

So sánh

a / anChưa xác định, lần đầu nhắc đến
I have a sister.Tôi có một người chị. (chưa biết cụ thể ai)
theĐã xác định, người nghe biết rõ
The sister lives in Saigon.Người chị đó sống ở Sài Gòn. (cả hai đều biết)
6

Lỗi thường gặp

She is a engineer.
She is an engineer.
'Engineer' bắt đầu bằng nguyên âm /e/ → dùng an, không dùng a.
I like the music. (nói chung chung)
I like music.
Khi nói về điều gì đó theo nghĩa chung chung (music, coffee, life), không dùng the. Chỉ dùng the khi chỉ một loại cụ thể đã được xác định.
The sun is a star in the sky.
The sun is a star in the sky.
Đúng. Câu này hợp lệ — 'a star' ở đây phân loại mặt trời là một loại ngôi sao (trong hàng triệu ngôi sao), nên dùng 'a'.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1She is ___ nurse at ___ hospital.
2I saw ___ old man walking ___ dog.
3Please open ___ door.
4He is ___ honest person.
8

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Việt không có mạo từ, vậy phải học thế nào?+

Hãy ghi nhớ nguyên tắc: a/an = 'một' (chưa xác định), the = 'cái đó / con đó' (đã xác định). Khi dịch sang tiếng Việt, 'a cat' = 'một con mèo', 'the cat' = 'con mèo đó'. Luyện tập nhiều qua đọc sẽ giúp cảm nhận tự nhiên hơn.

Khi nào thì không dùng mạo từ nào cả (zero article)?+

Không dùng mạo từ trước: (1) danh từ không đếm được khi nói chung (Water is good for you.), (2) danh từ số nhiều khi nói chung (Dogs are loyal.), (3) tên riêng người/nơi chốn (Vietnam, Lan), (4) các bữa ăn, môn thể thao, ngôn ngữ (breakfast, football, English).

'A university' hay 'an university'?+

A university. Mặc dù 'university' bắt đầu bằng chữ 'u', âm đọc thực tế là /juːnɪ.../ — bắt đầu bằng phụ âm /j/ (như âm 'y'). Quy tắc a/an phụ thuộc vào âm đọc, không phải chữ viết.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt