GGrammarPal
NGỮ PHÁP · A1CẤP ĐỘ A1

Danh từ đếm được & không đếm được

Countable & Uncountable Nouns

Trong tiếng Anh, danh từ được chia thành hai loại: danh từ đếm được (countable nouns) là những thứ có thể đếm từng cái, và danh từ không đếm được (uncountable nouns) là những thứ không thể đếm từng đơn vị riêng lẻ. Sự phân biệt này ảnh hưởng đến cách dùng mạo từ, số nhiều và các lượng từ như many, much, some, any.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Danh từ đếm đượcNhững vật có thể đếm từng cái riêng lẻ. Dùng được với a/an (số ít) và thêm -s/-es (số nhiều).I have an apple and two oranges. Tôi có một quả táo và hai quả cam.
B
Danh từ không đếm đượcNhững thứ như chất lỏng, vật liệu, khái niệm trừu tượng — không thể đếm từng đơn vị. Không dùng a/an và không có dạng số nhiều.I need some water and rice for dinner. Tôi cần một ít nước và gạo để nấu bữa tối.
C
Đơn vị đo lường cho danh từ không đếm đượcĐể nói số lượng cụ thể của danh từ không đếm được, dùng a glass of, a cup of, a piece of, a bag of…Can I have a glass of water and a piece of bread? Cho tôi một ly nước và một lát bánh mì được không?
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnha/an + danh từ đếm được số ít | danh từ đếm được + -s/-esA dog is in the garden. / There are three cats.
Phủ địnhno a/an + danh từ không đếm được (không có -s)I'd like some milk. (NOT: a milk / milks)
Nghi vấnHow many + đếm được? / How much + không đếm được?How many eggs do we need? / How much sugar is there?
Một số danh từ có thể vừa đếm được vừa không đếm được tùy nghĩa: *chicken* (con gà — đếm được) / *chicken* (thịt gà — không đếm được). *Hair* thường không đếm được ('Her hair is long') nhưng có thể nói 'There's a hair in my soup' (một sợi tóc).
3

Dấu hiệu nhận biết

manynhiều (dùng với đếm được)muchnhiều (dùng với không đếm được)a fewmột vài (dùng với đếm được)a littlemột ít (dùng với không đếm được)some / anymột ít / không chút nào (dùng được với cả hai)a/anchỉ dùng với danh từ đếm được số íta piece ofmột mảnh/miếng của (đơn vị cho không đếm được)
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

I have two brothers and one sister.Tôi có hai anh và một chị.
There is no milk in the fridge.Tủ lạnh không còn sữa nữa.
She drinks three cups of coffee every day.Cô ấy uống ba tách cà phê mỗi ngày.
We need some bread and a few eggs.Chúng ta cần một ít bánh mì và vài quả trứng.
5

So sánh

manyDùng với danh từ ĐẾM ĐƯỢC
How many apples do you want?Bạn muốn bao nhiêu quả táo?
muchDùng với danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC
How much juice do you want?Bạn muốn bao nhiêu nước trái cây?
6

Lỗi thường gặp

I'd like a water, please.
I'd like some water / a glass of water, please.
Water là danh từ không đếm được, không dùng a/an trực tiếp trước nó. Dùng some hoặc đơn vị đo lường như 'a glass of'.
She has too many homeworks.
She has too much homework.
Homework là danh từ không đếm được, không thêm -s và dùng much thay vì many.
I don't have many money.
I don't have much money.
Money là danh từ không đếm được, phải dùng much, không dùng many.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Which sentence is correct?
2_____ sugar do you want in your coffee?
3There are _____ students in the classroom.
4Which word is UNCOUNTABLE?
5Can I have _____ bread?
8

Câu hỏi thường gặp

Làm sao biết danh từ nào đếm được, cái nào không?+

Hãy thử đặt câu hỏi: 'Bạn có thể đếm từng cái riêng lẻ không?' — Chair (1 chair, 2 chairs): đếm được. Rice (không nói 1 rice, 2 rices): không đếm được. Các nhóm thường không đếm được: chất lỏng (water, milk), vật liệu (wood, paper), thực phẩm dạng hạt/bột (rice, sugar, flour), khái niệm trừu tượng (love, happiness, advice, information).

Tại sao 'news' và 'information' không đếm được?+

'News' và 'information' trong tiếng Anh là danh từ không đếm được dù trong tiếng Việt chúng ta có thể nói 'nhiều tin tức'. Không nói 'a news' hay 'informations'. Đúng: 'I have some news' / 'She needs more information'. Để chỉ một đơn vị, nói 'a piece of news' hoặc 'a piece of information'.

Dùng 'some' và 'any' thế nào với danh từ không đếm được?+

Dùng some trong câu khẳng định và câu hỏi mời/đề nghị: 'I have some milk.' / 'Would you like some tea?' Dùng any trong câu phủ định và câu hỏi thông thường: 'I don't have any money.' / 'Is there any water?' Quy tắc này áp dụng cho cả danh từ đếm được số nhiều lẫn không đếm được.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt