GGrammarPal
NGỮ PHÁP · DANH TỪCẤP ĐỘ A1

Danh từ số nhiều

Plural Nouns

Danh từ số nhiều (Plural Nouns) dùng khi nói về hai hoặc nhiều hơn người, vật hoặc khái niệm. Trong tiếng Anh, hầu hết danh từ số nhiều được tạo bằng cách thêm -s hoặc -es, nhưng có một số trường hợp đặc biệt cần ghi nhớ.

⏱ Đọc trong 5 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Số nhiều thông thường (+s)Hầu hết danh từ chỉ cần thêm -s để trở thành số nhiều.I have two cats and three dogs. Tôi có hai con mèo và ba con chó.
B
Số nhiều đặc biệt (+es, y→ies)Một số danh từ cần thay đổi cách viết trước khi thêm đuôi số nhiều.There are many churches and libraries in the city. Có nhiều nhà thờ và thư viện trong thành phố.
C
Số nhiều bất quy tắcMột số danh từ thay đổi hoàn toàn khi ở số nhiều, không theo quy tắc nào.The children played with the mice in the story. Những đứa trẻ chơi với những con chuột trong câu chuyện.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhdanh từ + -s (đa số)book → books, pen → pens, chair → chairs
Phủ địnhâm cuối -s/-sh/-ch/-x/-o + -esbus → buses, dish → dishes, box → boxes
Nghi vấnphụ âm + y → ies | bất quy tắccity → cities | man → men, child → children
Các danh từ bất quy tắc phổ biến cần nhớ: man→men, woman→women, child→children, tooth→teeth, foot→feet, mouse→mice, person→people, fish→fish (không đổi), sheep→sheep (không đổi). Danh từ kết thúc bằng nguyên âm + y (toy, day) chỉ thêm -s bình thường: toys, days.
3

Dấu hiệu nhận biết

two / three...hai / ba... (số đếm)manynhiềusomemột số, vàia lot ofrất nhiềufewít, không nhiềuseveralvài, một số
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

There are five students in the room.Có năm học sinh trong phòng.
I bought three boxes of oranges.Tôi mua ba hộp cam.
The women are waiting outside.Những người phụ nữ đang chờ ở ngoài.
She has two babies at home.Cô ấy có hai em bé ở nhà.
My feet hurt after the long walk.Đôi chân tôi đau sau chặng đường dài.
5

So sánh

Số ít (Singular)Một người / vật
I have a child.Tôi có một đứa con.
Số nhiều (Plural)Nhiều người / vật
I have three children.Tôi có ba đứa con.
6

Lỗi thường gặp

I have two childs.
I have two children.
'Child' có dạng số nhiều bất quy tắc là children, không phải *childs.
She bought three boxs.
She bought three boxes.
Danh từ kết thúc bằng -x → thêm -es: box → boxes.
There are many citys in Vietnam.
There are many cities in Vietnam.
'City' kết thúc bằng phụ âm + y → đổi y thành i rồi thêm -es: city → cities.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1What is the plural of 'tooth'?
2She has three ___. (baby)
3There are two ___ in the kitchen. (knife)
4Which plural form is correct?
5The ___ are playing in the garden. (child)
8

Câu hỏi thường gặp

Tại sao 'fish' và 'sheep' không thêm -s ở số nhiều?+

Một số danh từ chỉ loài động vật giữ nguyên dạng khi ở số nhiều, gọi là zero plural. Ví dụ: one fish / two fish, one sheep / many sheep. Ngoài ra còn có: deer, salmon, aircraft. Cần học thuộc các từ này.

'People' đã là số nhiều chưa? Có thể nói 'peoples' không?+

'People' thường đã là số nhiều của 'person' và không thêm -s trong cách dùng thông thường (Many people are here.). 'Peoples' chỉ dùng trong văn học hoặc khoa học xã hội để chỉ các dân tộc/sắc dân khác nhau (The peoples of Southeast Asia).

Danh từ kết thúc bằng -o thì số nhiều như thế nào?+

Hầu hết thêm -es: tomato→tomatoes, potato→potatoes, hero→heroes. Tuy nhiên một số chỉ thêm -s: photo→photos, piano→pianos, video→videos. Đây là điểm không nhất quán — tốt nhất nên tra từ điển khi không chắc.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt