GGrammarPal
NGỮ PHÁP · A1CẤP ĐỘ A1

There is / There are

There is/There are

Cấu trúc There is / There are dùng để nói về sự tồn tại của người, vật hoặc địa điểm — tương đương "có... ở..." trong tiếng Việt. Đây là một trong những cấu trúc cơ bản và thường gặp nhất trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 5 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Nói về sự tồn tại của vậtDùng để cho biết có một hoặc nhiều vật ở một địa điểm nào đó.There is a pen on the desk. Có một cái bút trên bàn.
B
Phủ định — không cóDùng 'there isn't' hoặc 'there aren't' để nói rằng không có vật gì đó.There aren't any chairs in the room. Trong phòng không có ghế nào.
C
Câu hỏi — có... không?Đảo 'is/are' lên trước 'there' để đặt câu hỏi về sự tồn tại.Is there a supermarket near here? Có siêu thị nào gần đây không?
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhThere is/are + (a/an/some) + nounThere are three students in the library.
Phủ địnhThere isn't/aren't + (a/any) + nounThere isn't a bank on this street.
Nghi vấnIs/Are there + (a/any) + noun + ...?Are there any eggs in the fridge?
Trong câu khẳng định dùng 'a/an' (số ít) hoặc 'some' (số nhiều). Trong câu phủ định và câu hỏi dùng 'any'. Dạng nói tắt: 'There's' = 'There is'; 'There're' ít dùng, thường viết đầy đủ.
3

Dấu hiệu nhận biết

there iscó (số ít)there arecó (số nhiều)there isn'tkhông có (số ít)there aren'tkhông có (số nhiều)is there?có... không? (số ít)are there?có... không? (số nhiều)some / anymột số / bất kỳ
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

There is a dog in the garden.Có một con chó trong vườn.
There are many people at the party.Có nhiều người ở bữa tiệc.
There isn't any milk in the fridge.Không có sữa trong tủ lạnh.
Is there a toilet on this floor?Có nhà vệ sinh ở tầng này không?
There are two windows in my bedroom.Có hai cửa sổ trong phòng ngủ của tôi.
5

So sánh

There is/areGiới thiệu sự tồn tại — dùng khi đây là thông tin mới
There is a cat in the garden.Có một con mèo trong vườn.
It is / They areMiêu tả hoặc xác định — dùng khi đã biết về đối tượng
It is my neighbour's cat.Đó là con mèo của hàng xóm.
6

Lỗi thường gặp

There are a book on the table.
There is a book on the table.
'A book' là số ít, phải dùng 'There is'. 'There are' chỉ dùng với số nhiều.
Is there any chairs?
Are there any chairs?
'Chairs' là số nhiều, câu hỏi phải dùng 'Are there', không dùng 'Is there'.
There is some water and some cups on the counter.
There is some water and there are some cups on the counter.
Khi có cả danh từ không đếm được lẫn đếm được, cần dùng riêng 'there is' và 'there are' hoặc sắp xếp lại câu.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Chọn dạng đúng: '_____ a cinema near the school.'
2Đặt câu hỏi đúng: '_____ any apples in the basket?'
3Câu phủ định đúng là: '_____ a park in this neighbourhood.'
4Câu nào đúng?
5Dịch sang tiếng Anh: 'Không có ai trong văn phòng.'
8

Câu hỏi thường gặp

Tại sao nói 'There is a lot of people' hay 'There are a lot of people'?+

'There are a lot of people' là đúng chuẩn vì 'people' là danh từ số nhiều. Tuy nhiên trong tiếng Anh nói thông thường, người ta đôi khi nói 'There's a lot of people' (nói tắt). Trong văn viết học thuật, luôn dùng 'There are'.

Khác gì giữa 'There is a problem' và 'It is a problem'?+

'There is a problem' giới thiệu vấn đề lần đầu — thông tin mới. 'It is a problem' đề cập đến vấn đề đã được nhắc trước đó. 'There is' = tồn tại; 'It is' = xác định/miêu tả điều đã biết.

Có thể nói 'There's' thay cho 'There is' không?+

Có, 'There's' là dạng nói tắt của 'There is' và rất phổ biến trong hội thoại. Ví dụ: 'There's a call for you.' Nhưng không có dạng 'There're' phổ biến cho 'There are' — thường viết đầy đủ.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt