GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪCẤP ĐỘ A1

Động từ to be

Verb to be

Động từ to be (am/is/are) là động từ nền tảng trong tiếng Anh, dùng để mô tả, xác địnhnối chủ ngữ với thông tin về nó. Đây là động từ đầu tiên và quan trọng nhất bạn cần nắm vững.

⏱ Đọc trong 5 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Giới thiệu & xác địnhDùng để nói tên, quốc tịch, nghề nghiệp hoặc mối quan hệ của ai đó.I am a student from Vietnam. Tôi là học sinh đến từ Việt Nam.
B
Mô tả tính chất & trạng tháiDùng để mô tả đặc điểm, cảm xúc hoặc tình trạng hiện tại.The weather is cold today. Thời tiết hôm nay lạnh.
C
Nói về vị tríDùng để chỉ nơi chốn hoặc vị trí của người/vật.My keys are on the table. Chìa khóa của tôi ở trên bàn.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhS + am/is/are + ...They are my friends.
Phủ địnhS + am/is/are + not + ...He is not tired.
Nghi vấnAm/Is/Are + S + ...?Are you ready?
Dạng rút gọn (contractions) thường dùng trong văn nói và văn viết thân mật: I'm (I am), he's / she's / it's (he/she/it is), we're / you're / they're (we/you/they are). Phủ định: isn't (is not), aren't (are not). Lưu ý: am not không có dạng rút gọn thông dụng (tránh dùng *amn't*).
3

Dấu hiệu nhận biết

amdùng với Iisdùng với he / she / itaredùng với you / we / theynotphủ định: is not / are notveryrất (bổ nghĩa cho tính từ sau to be)reallythực sự
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

I am 20 years old.Tôi 20 tuổi.
She is a doctor.Cô ấy là bác sĩ.
We are from Vietnam.Chúng tôi đến từ Việt Nam.
The coffee is not hot.Cà phê không nóng.
Are they your classmates?Họ có phải bạn cùng lớp của bạn không?
5

So sánh

to be (tính từ)Mô tả trạng thái / đặc điểm
She is happy.Cô ấy vui. (trạng thái)
to be (danh từ)Xác định danh tính / nghề nghiệp
She is a teacher.Cô ấy là giáo viên. (danh tính)
6

Lỗi thường gặp

She are happy.
She is happy.
Chủ ngữ 'she' (ngôi thứ ba số ít) → phải dùng is, không dùng are.
I is a student.
I am a student.
Chủ ngữ 'I' luôn đi với am, không đi với is hay are.
He not is tired.
He is not tired.
'not' phải đứng sau to be, không đứng trước: is not / isn't.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1My name ___ Linh. I ___ from Hanoi.
2___ you a teacher?
3They ___ not at school today.
4Which sentence is correct?
5The books ___ on the shelf.
8

Câu hỏi thường gặp

Tại sao 'I' dùng 'am' còn 'you' lại dùng 'are'?+

Đây là quy tắc chia động từ bất quy tắc của tiếng Anh: I am, you are, he/she/it is, we/you/they are. Cần học thuộc lòng vì không có quy tắc lý giải logic nào.

Có thể nói 'I amn't' không?+

Không. 'amn't' không được dùng trong tiếng Anh chuẩn. Hình thức phủ định đúng là 'I am not' hoặc trong câu hỏi đuôi thì dùng 'aren't I?'.

To be trong tiếng Anh có nghĩa tương đương với 'là/thì/ở' trong tiếng Việt không?+

Gần đúng, nhưng không hoàn toàn. To be dịch ra tiếng Việt có thể là 'là' (She is a doctor), 'ở' (He is at home), hoặc không cần dịch (I am happy → Tôi vui). Quan trọng là tiếng Anh bắt buộc phải có to be, còn tiếng Việt thường bỏ qua.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt