GGrammarPal
NGỮ PHÁP · GIỚI TỪCẤP ĐỘ A2

Giới từ

Prepositions

Giới từ (*prepositions*) là những từ nhỏ nhưng cực kỳ quan trọng, dùng để chỉ vị trí, thời gian, và chuyển động của sự vật trong câu. Người học tiếng Anh thường gặp khó khăn với giới từ vì chúng không dịch thẳng 1-1 sang tiếng Việt.

⏱ Đọc trong 7 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Giới từ chỉ vị tríDùng để nói vật/người đang ở đâu trong không gian.The keys are on the table, next to the lamp. Chìa khoá ở trên bàn, bên cạnh cái đèn.
B
Giới từ chỉ thời gianDùng để nói sự việc xảy ra vào lúc nào: giờ, ngày, tháng, năm.The meeting is at 3 p.m. on Monday in July. Cuộc họp vào lúc 3 giờ chiều thứ Hai trong tháng Bảy.
C
Giới từ chỉ chuyển động / hướngDùng để mô tả chuyển động từ điểm này sang điểm khác.She walked through the park to the station. Cô ấy đi bộ xuyên qua công viên đến ga tàu.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhin + month/year/season/city/country/roomI was born in April. We live in Hanoi. She is in the kitchen.
Phủ địnhon + day of week / specific date / surfaceThe party is on Friday. It happened on 15 March. The book is on the shelf.
Nghi vấnat + specific time / address / place-pointDinner is at 7 o'clock. Meet me at the corner. She's at school.
Mẹo nhớ In/On/At cho thời gian: Hình dung từ lớn → nhỏ dần: In (tháng, năm, mùa — đơn vị lớn) → On (ngày, thứ — đơn vị vừa) → At (giờ, phút — đơn vị nhỏ nhất/chính xác nhất). Ngoại lệ: *at night, at noon, at the weekend* (British English).
3

Dấu hiệu nhận biết

introng/ở (không gian rộng, thời gian dài)ontrên/vào (bề mặt, ngày cụ thể)attại/lúc (điểm cụ thể, giờ cụ thể)under / abovebên dưới / bên trênnext to / besidebên cạnhbetweenở giữa (hai đối tượng)to / fromđến / từ (chuyển động)through / acrossxuyên qua / ngang qua
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

She lives in a small house in the countryside.Cô ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ ở vùng nông thôn.
The cat is sleeping under the chair.Con mèo đang ngủ dưới cái ghế.
We have English class on Tuesdays and Thursdays.Chúng tôi có giờ tiếng Anh vào thứ Ba và thứ Năm.
The train departs at 8:30 in the morning.Tàu khởi hành lúc 8 giờ 30 sáng.
He walked across the bridge to get to the other side.Anh ấy đi bộ qua cầu để sang phía bên kia.
5

So sánh

in (vị trí)Ở BÊN TRONG một không gian có ranh giới
The milk is in the fridge.Sữa ở trong tủ lạnh.
on (vị trí)Ở TRÊN một bề mặt, có tiếp xúc
The milk is on the top shelf.Sữa ở trên kệ trên cùng.
6

Lỗi thường gặp

I will see you on Monday at the morning.
I will see you on Monday in the morning.
Dùng in với các buổi trong ngày: *in the morning / in the afternoon / in the evening*. Nhưng dùng at với *night*: *at night*.
She arrived to the airport at 6.
She arrived at the airport at 6.
Động từ *arrive* đi với at (địa điểm cụ thể) hoặc in (thành phố/quốc gia): *arrive at the airport*, *arrive in London*. Không dùng *arrive to*.
He was born in 15 March.
He was born on 15 March.
Ngày cụ thể trong tháng dùng on, không phải *in*: *on 15 March*, *on my birthday*.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Fill in the blank: 'She was born _______ 1998.'
2Where is the book? — 'The book is _______ the desk.'
3Which sentence is correct?
4Choose the correct preposition: 'We drove _______ the tunnel to reach the city.'
5Which preposition is WRONG? 'Meet me _____ the corner of Main Street.'
8

Câu hỏi thường gặp

Có cách nào nhớ 'in/on/at' cho thời gian không?+

Có! Hình dung theo mức độ chính xác: In = đơn vị lớn (tháng, năm, mùa, thập kỷ) → On = đơn vị vừa (thứ, ngày cụ thể) → At = đơn vị nhỏ/chính xác (giờ, phút). Còn nhớ ngoại lệ: *at night*, *at noon*, *at the weekend*.

Tại sao tiếng Anh có quá nhiều giới từ và khó dùng đúng vậy?+

Vì giới từ tiếng Anh thường kết hợp với động từ theo cách cố định (collocations) không thể suy luận từ nghĩa đen: *arrive at* (không phải *to*), *listen to* (không phải *at*), *depend on* (không phải *of*). Cách tốt nhất là học giới từ cùng với động từ/tính từ đi kèm, thay vì học riêng lẻ.

'In the end' và 'at the end' khác nhau thế nào?+

At the end = ở cuối một cái gì đó cụ thể (vị trí hoặc thời điểm): *at the end of the movie* (ở cuối phim). In the end = cuối cùng, sau khi tất cả đã xảy ra (nghĩa là *finally/eventually*): *In the end, we decided to stay home.* (Cuối cùng chúng tôi quyết định ở nhà.)

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt