GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾUCẤP ĐỘ B2

Động từ khuyết thiếu Modal Verbs

Modal Verbs

Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) là nhóm động từ đặc biệt như *can, could, may, might, will, would, shall, should, must, ought to* — chúng không có nghĩa độc lập mà bổ trợ ý nghĩa cho động từ chính, diễn đạt khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, sự suy đoán hay lịch sự. Ở trình độ B2, trọng tâm là phân biệt sắc thái tinh tế giữa các modal và cách dùng perfect modals (modal + have + V3).

⏱ Đọc trong 8 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Suy đoán / Khả năngMust (gần chắc chắn), might/could/may (có thể), can't (chắc chắn không) dùng để suy đoán về thực tế hiện tại hoặc quá khứ.She must be exhausted — she's been working all day. / He can't have left already; his coat is still here. Cô ấy chắc phải mệt lắm — cô ấy làm việc cả ngày rồi. / Anh ấy không thể đã đi rồi; áo khoác của anh vẫn còn đây.
B
Nghĩa vụ / Lời khuyênMust/have to (bắt buộc), should/ought to (nên), needn't/don't have to (không cần thiết).You should have told me earlier. / Passengers must not use their phones during takeoff. Bạn đáng ra phải nói với tôi sớm hơn. / Hành khách không được dùng điện thoại khi máy bay cất cánh.
C
Sự lịch sự / Đề nghị trang trọngWould/could/might dùng để đưa ra yêu cầu, đề nghị một cách lịch sự hay trang trọng hơn can/will.Could you possibly send me the report by tomorrow? / Would you mind waiting for a moment? Bạn có thể gửi báo cáo cho tôi trước ngày mai không? / Bạn có phiền chờ một chút không?
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhS + modal + V (base form)You should apologize to her.
Phủ địnhS + modal + not + VHe might not come to the party.
Nghi vấnModal + S + V ...?Could you explain that again, please?
Perfect modals (modal + have + V3) diễn tả suy đoán về quá khứ: *must have been* (chắc đã...), *might have been* (có thể đã...), *can't have done* (chắc chắn không thể đã...), *should have done* (đáng ra phải...), *could have done* (lẽ ra có thể...). Đây là điểm phân biệt B2 so với các trình độ thấp hơn.
3

Dấu hiệu nhận biết

mustphải / chắc chắn là (suy đoán mạnh)can't / couldn'tkhông thể / chắc không phải (bác bỏ)might / maycó thể là (suy đoán yếu)shouldnên / đáng ra phảiought tonên (trang trọng hơn should)wouldsẽ / muốn (lịch sự / giả định)needn'tkhông cần phảishallsẽ (đề nghị / tương lai trang trọng)had bettertốt hơn là nên (lời khuyên mạnh)
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

He must have forgotten the meeting — he's never late otherwise.Anh ta chắc đã quên cuộc họp rồi — bình thường anh ta không bao giờ đến muộn.
You shouldn't have waited so long to see a doctor.Bạn đáng ra không nên chờ quá lâu mới đi gặp bác sĩ.
She might not be aware of the changes to the schedule.Cô ấy có thể chưa biết về sự thay đổi trong lịch trình.
Could you tell me how to get to the nearest station?Bạn có thể cho tôi biết đường đến ga tàu gần nhất không?
You needn't book in advance — they accept walk-ins.Bạn không cần đặt trước — họ chấp nhận khách đến trực tiếp.
5

So sánh

must (bắt buộc / suy đoán)'Must' diễn tả bắt buộc nội tại (tự mình thấy cần) HOẶC suy đoán chắc chắn.
You must submit the form today. / She must be tired.Bạn phải nộp mẫu hôm nay. / Cô ấy chắc mệt lắm.
have to (bắt buộc ngoại tại)'Have to' diễn tả bắt buộc từ bên ngoài (quy định, người khác yêu cầu) — có thể chia theo thì.
I have to wear a uniform at work. / She had to leave early yesterday.Tôi phải mặc đồng phục ở nơi làm việc. / Hôm qua cô ấy phải ra về sớm.
6

Lỗi thường gặp

He musts go now.
He must go now.
Modal verbs không thêm -s/es với ngôi thứ ba số ít. Luôn dùng dạng nguyên thể: 'he must', 'she can', 'it will'.
You should to apologize.
You should apologize.
Động từ sau modal luôn là bare infinitive (nguyên thể không có 'to'). Ngoại lệ duy nhất: 'ought to''have to' có 'to'.
She didn't must attend the meeting.
She didn't have to attend the meeting.
'Must' không dùng với 'do/does/did'. Dạng phủ định nghĩa 'không cần thiết' dùng 'didn't have to'. 'Must not' có nghĩa khác: cấm đoán ('you must not smoke here').
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1I can see her car outside. She ________ be at home.
2You ________ told him the truth — now he's really upset.
3She left her phone at home, so she ________ call us.
4It ________ be true — I saw him there with my own eyes.
5You ________ bring anything — we have plenty of food.
8

Câu hỏi thường gặp

Phân biệt 'must not' và 'don't have to' thế nào?+

'Must not' (= mustn't) diễn tả sự cấm đoán — tuyệt đối không được phép làm ('You mustn't smoke in here'). 'Don't have to' diễn tả không cần thiết — không bắt buộc nhưng được phép làm nếu muốn ('You don't have to wear a tie'). Đây là lỗi sai phổ biến và hay gặp trong bài thi.

'Could have done' và 'should have done' khác nhau thế nào?+

'Could have + V3' diễn tả khả năng đã tồn tại trong quá khứ nhưng không được tận dụng ('You could have called me' = lẽ ra bạn có thể gọi cho tôi được). 'Should have + V3' diễn tả phê bình — điều đáng ra phải làm mà không làm ('You should have called me' = bạn đáng ra phải gọi cho tôi mà không gọi).

Khi nào dùng 'may' thay vì 'might'?+

Cả hai đều diễn tả khả năng (khoảng 50% hoặc ít hơn). 'May' nghe trang trọng hơn một chút và đôi khi mang nghĩa xin phép trang trọng ('May I come in?'). 'Might' thường diễn tả khả năng thấp hơn hoặc giả định xa hơn ('If it rains, we might cancel the trip'). Trong nhiều ngữ cảnh, hai từ này có thể thay thế nhau.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt