GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾUCẤP ĐỘ C1

Động từ khuyết thiếu hoàn thành

Perfect Modals

Perfect Modals (động từ khuyết thiếu hoàn thành) kết hợp động từ khuyết thiếu với have + V3 để suy luận, tiếc nuối hoặc chỉ trích về các sự việc đã xảy ra trong quá khứ — một trong những cấu trúc tinh tế và biểu cảm nhất trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 9 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Should have: Lẽ ra phải/nên làm (nhưng đã không làm)Dùng should have + V3 để diễn đạt sự tiếc nuối hoặc phê bình nhẹ về một hành động không xảy ra trong quá khứ nhưng lẽ ra nên xảy ra.You should have called me before making that decision. Lẽ ra bạn phải gọi cho tôi trước khi đưa ra quyết định đó.
B
Must have / Can't have: Suy luận về quá khứDùng must have + V3 khi gần như chắc chắn điều gì đó đã xảy ra. Dùng can't have + V3 khi tin chắc điều đó không thể xảy ra.She must have worked all night — her eyes are red and swollen. Cô ấy chắc chắn đã làm việc thâu đêm — mắt cô ấy đỏ và sưng lên.
C
Could have / Might have: Khả năng hoặc suy luận mờ nhạtCould have + V3 diễn đạt khả năng không được tận dụng hoặc khả năng suy luận yếu. Might have còn yếu hơn, mang nghĩa 'có lẽ đã'.He could have passed the exam if he had studied harder. Anh ấy đã có thể vượt qua kỳ thi nếu anh ấy học chăm chỉ hơn.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhS + should/must/could/might/would + have + V3They should have informed us about the delay.
Phủ địnhS + modal + not + have + V3She shouldn't have said that in front of the children.
Nghi vấnCould/Would/Should + S + have + V3 + ?Could he have known about the plan all along?
Hình thức needn't have + V3 diễn đạt 'lẽ ra không cần phải làm (nhưng đã làm)' — khác với 'didn't need to' (không cần làm và đã không làm). Would have + V3 xuất hiện trong câu điều kiện loại 3.
3

Dấu hiệu nhận biết

should have + V3lẽ ra phải/nên đã làmshouldn't have + V3lẽ ra không nên đã làmmust have + V3chắc chắn đã làm (suy luận)can't have + V3không thể đã làm (loại trừ)could have + V3đã có thể làm (nhưng không làm)might have + V3có lẽ đã làmwould have + V3đã có thể/sẽ làm (điều kiện loại 3)needn't have + V3lẽ ra không cần làm (nhưng đã làm)
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

I should have saved the document before the computer crashed.Lẽ ra tôi phải lưu tài liệu trước khi máy tính bị sập.
The lights are off — she must have left already.Đèn đã tắt — chắc cô ấy đã ra về rồi.
He can't have stolen the money; he was with me the whole time.Anh ấy không thể đã lấy tiền đó; anh ấy ở cùng tôi suốt.
You needn't have cooked so much — there are only three of us.Lẽ ra bạn không cần nấu nhiều thế — chỉ có ba người thôi.
If she had applied earlier, she would have gotten the scholarship.Nếu cô ấy nộp hồ sơ sớm hơn, cô ấy đã nhận được học bổng rồi.
5

So sánh

should have + V3Tiếc nuối/chỉ trích: hành động không xảy ra nhưng lẽ ra phải xảy ra
You should have told me the truth.Lẽ ra bạn phải nói thật với tôi.
must have + V3Suy luận chắc chắn: người nói tin điều đó đã xảy ra dựa trên bằng chứng
He must have told someone — the whole office knows.Anh ta chắc chắn đã nói với ai đó — cả văn phòng đều biết.
6

Lỗi thường gặp

She should have study harder for the exam.
She should have studied harder for the exam.
Sau 'should have', phải dùng dạng V3 (quá khứ phân từ), không phải động từ nguyên thể. 'Study' → 'studied'.
He must have steal the keys.
He must have stolen the keys.
'Steal' là động từ bất quy tắc: steal → stole → stolen. Luôn dùng V3 sau 'must have'.
I didn't need to buy tickets — they were sold out anyway. (khi muốn nói mua vô ích)
I needn't have bought tickets — they were given out for free.
'Didn't need to + V' = không cần làm và đã không làm (hành động không xảy ra). 'Needn't have + V3' = đã làm nhưng hoá ra không cần thiết. Hai cấu trúc có nghĩa rất khác nhau.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Chọn câu đúng để diễn đạt: 'Tôi gần như chắc chắn rằng anh ấy đã bỏ lỡ chuyến bay.'
2Câu nào diễn đạt ý: 'Lẽ ra anh ấy không nên nói điều đó.'?
3'She can't have passed the exam — she missed all the lectures.' Câu này diễn đạt điều gì?
4Điền vào chỗ trống: 'You _____ all that food — there's so much left over.' (Hành động nấu nhiều quá là không cần thiết.)
5Câu điều kiện nào sử dụng Perfect Modal đúng?
8

Câu hỏi thường gặp

Làm sao phân biệt 'could have' và 'might have' trong suy luận?+

'Might have + V3' diễn đạt khả năng suy luận thấp hơn, mang nghĩa 'có lẽ đã' (không chắc lắm). 'Could have + V3' trong suy luận cũng mang nghĩa 'có thể đã' nhưng thường kèm ý 'đây là một trong những khả năng'. Trong thực tế, hai cấu trúc này thường dùng thay thế nhau, nhưng 'might have' thường mờ nhạt và không chắc hơn 'could have'.

'Should have' và 'ought to have' có khác nhau không?+

Về nghĩa, 'should have + V3' và 'ought to have + V3' gần như giống nhau — cả hai đều diễn đạt tiếc nuối hoặc chỉ trích về hành động quá khứ. Tuy nhiên, 'should have' phổ biến hơn trong cả văn nói và văn viết, còn 'ought to have' nghe trang trọng hơn và ít dùng hơn trong hội thoại thông thường.

Tại sao người Việt hay nhầm giữa 'must have' và 'should have'?+

Vì trong tiếng Việt, 'lẽ ra phải' có thể dùng cho cả hai ngữ cảnh — suy luận ('anh ấy lẽ ra phải biết điều này') và tiếc nuối ('lẽ ra tôi phải làm sớm hơn'). Trong tiếng Anh, 'must have' chỉ dùng cho suy luận về sự thật quá khứ, còn 'should have' chỉ dùng cho tiếc nuối/chỉ trích về hành động không xảy ra.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt