GGrammarPal
NGỮ PHÁP · ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾUCẤP ĐỘ A2

Should, Must & Have to

Modal Verbs: should/must/have to

Should, must, và have to đều diễn đạt sự cần thiết hoặc lời khuyên, nhưng mức độ bắt buộc rất khác nhau. Phân biệt đúng ba từ này giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống hàng ngày.

⏱ Đọc trong 7 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Should — lời khuyên / gợi ýDùng khi muốn đưa ra lời khuyên hoặc nói điều gì là tốt/hợp lý nên làm.You should drink more water every day. Bạn nên uống nhiều nước hơn mỗi ngày.
B
Must — bắt buộc (quan điểm cá nhân / quy tắc nội bộ)Dùng khi người nói cảm thấy điều gì là bắt buộc hoặc rất quan trọng phải làm.You must finish your homework before watching TV. Con phải làm xong bài tập trước khi xem TV.
C
Have to — bắt buộc (luật lệ / quy định bên ngoài)Dùng khi có quy tắc, luật, hoặc hoàn cảnh bên ngoài bắt buộc — không phải ý muốn của người nói.Drivers have to wear a seatbelt in most countries. Lái xe phải thắt dây an toàn ở hầu hết các quốc gia.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhS + should / must / have to + VYou should see a doctor. / I must call her. / She has to work late.
Phủ địnhS + shouldn't / mustn't / don't have to + VYou shouldn't eat so much sugar. / You mustn't park here. / You don't have to come if you're busy.
Nghi vấnShould + S + V? / Do/Does + S + have to + V?Should I bring anything? / Does she have to wear a uniform?
Cực kỳ quan trọng: *Mustn't* và *don't have to* có nghĩa HOÀN TOÀN KHÁC NHAU*: Mustn't = tuyệt đối không được làm (cấm). Don't have to** = không cần làm, không bắt buộc (nhưng có thể làm nếu muốn). Đây là lỗi cực kỳ phổ biến!
3

Dấu hiệu nhận biết

You should...Bạn nên... (lời khuyên)I think you should...Tôi nghĩ bạn nên... (gợi ý)It's important to...Điều quan trọng là... (gợi ý dùng must/have to)It's against the rules / lawVi phạm quy tắc/luật (gợi ý mustn't/have to)It's necessaryCần thiết (gợi ý must/have to)It's optional / not necessaryKhông bắt buộc (gợi ý don't have to)
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

You should apologize — you hurt her feelings.Bạn nên xin lỗi — bạn đã làm tổn thương cô ấy rồi.
We must protect the environment for future generations.Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.
Students have to show their ID to enter the exam room.Học sinh phải xuất trình thẻ ID để vào phòng thi.
You mustn't use your phone while driving — it's illegal.Bạn tuyệt đối không được dùng điện thoại khi lái xe — đó là hành vi vi phạm pháp luật.
You don't have to dress formally — it's a casual party.Bạn không cần ăn mặc trang trọng đâu — đây là buổi tiệc thân mật.
5

So sánh

mustn'tCẤM — không được phép làm
You mustn't enter this area — it's dangerous.Bạn không được vào khu vực này — nguy hiểm lắm.
don't have toKHÔNG CẦN — không bắt buộc nhưng được phép làm
You don't have to wear a tie — it's optional.Bạn không cần đeo cà vạt — tuỳ bạn thôi.
6

Lỗi thường gặp

You don't have to smoke here — it's against the rules.
You mustn't smoke here — it's against the rules.
Nếu đây là lệnh cấm thì dùng mustn't, không phải *don't have to* (= không cần thiết). Dùng sai có thể gây hiểu nhầm nghiêm trọng.
She musts go to the meeting.
She must go to the meeting.
Must là động từ khuyết thiếu (modal verb) — không bao giờ thêm *-s* theo chủ ngữ. Luôn giữ nguyên dạng: *she must*, *he must*.
Should I to call him?
Should I call him?
Sau động từ khuyết thiếu (should, must, can...) dùng động từ nguyên thể không có 'to'. Không viết *should to call*.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Your friend looks very tired. What do you say?
2Visitors _______ show their passport at the border. (law/rule)
3The museum is free today. You _______ pay.
4Which sentence means 'It is forbidden'?
5She _______ wear glasses — her eyesight is very bad. (personal strong feeling)
8

Câu hỏi thường gặp

'Must' và 'have to' khác nhau chỗ nào? Dùng lẫn được không?+

Cả hai đều diễn đạt sự bắt buộc, nhưng: Must thường phản ánh ý kiến hoặc cảm nhận của người nói (*You must see this film — it's amazing!*). Have to phản ánh quy tắc hoặc yêu cầu từ bên ngoài (*I have to wear a uniform at work*). Trong nhiều tình huống có thể dùng lẫn, nhưng phủ định thì tuyệt đối không — *mustn't* (cấm) ≠ *don't have to* (không cần).

Tại sao 'should' không chia theo chủ ngữ (không có 'shoulds')?+

Should, must, can, will, would... là động từ khuyết thiếu (*modal verbs*) — một nhóm đặc biệt trong tiếng Anh không bao giờ thêm -s/-es dù chủ ngữ là gì. Sau modal verb luôn dùng V nguyên thể (không *to*): *she should go*, *he must leave*.

Có thể dùng 'must' ở thì quá khứ không?+

Must không có dạng quá khứ để diễn đạt nghĩa bắt buộc. Thay vào đó dùng had to: *Yesterday I had to wake up at 5 a.m.* (Hôm qua tôi phải thức dậy lúc 5 giờ sáng.) Còn *must have + V3* dùng để suy luận về quá khứ: *She must have been tired* (Chắc hẳn cô ấy đã mệt).

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt