Câu bị động Passive Voice
Passive Voice
Câu bị động (Passive Voice) được dùng khi chủ thể của câu chịu tác động của hành động, thay vì thực hiện hành động đó. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong văn viết trang trọng, báo chí và khoa học, nơi người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không được biết đến.
Định nghĩa & cách dùng
Công thức / cấu trúc
Dấu hiệu nhận biết
Ví dụ song ngữ
Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.
So sánh
Lỗi thường gặp
Bài tập tự luyện
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào nên dùng câu bị động thay vì câu chủ động?+
Dùng bị động khi: (1) người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không biết ('My phone was stolen'); (2) muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động; (3) trong văn phong học thuật, báo cáo để tạo sự khách quan.
Câu bị động tiếng Việt khác gì so với tiếng Anh?+
Tiếng Việt dùng 'bị' (hàm ý tiêu cực) hoặc 'được' (hàm ý tích cực/trung tính) trước động từ. Tiếng Anh không phân biệt này — cấu trúc be + V3 dùng cho cả hai trường hợp. Ví dụ: 'She was promoted' (được thăng chức) và 'He was fired' (bị sa thải) đều dùng cùng cấu trúc.
'By' trong câu bị động có luôn luôn bắt buộc không?+
Không. 'By + agent' chỉ cần thêm khi người thực hiện quan trọng và cần nêu rõ. Nếu không cần thiết, bỏ 'by' đi cho câu gọn hơn. Ví dụ: 'The window was broken' (không cần biết ai làm) vs 'The window was broken by the children' (cần biết ai làm).
