GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CÂU BỊ ĐỘNGCẤP ĐỘ B2

Câu bị động Passive Voice

Passive Voice

Câu bị động (Passive Voice) được dùng khi chủ thể của câu chịu tác động của hành động, thay vì thực hiện hành động đó. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong văn viết trang trọng, báo chí và khoa học, nơi người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không được biết đến.

⏱ Đọc trong 8 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Nhấn mạnh đối tượng chịu tác độngKhi người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không được biết đến, câu bị động giúp đưa đối tượng lên đầu câu.The Eiffel Tower was built in 1889. Tháp Eiffel được xây dựng vào năm 1889.
B
Văn phong trang trọng / khoa họcTrong báo cáo, nghiên cứu và văn bản chính thức, câu bị động tạo sự khách quan và trang trọng.The results were analyzed carefully before the report was submitted. Các kết quả đã được phân tích cẩn thận trước khi báo cáo được nộp.
C
Nêu rõ tác nhân với 'by'Khi muốn nêu ai thực hiện hành động nhưng vẫn muốn nhấn mạnh đối tượng, dùng 'by + agent'.The novel was written by Gabriel García Márquez. Cuốn tiểu thuyết được viết bởi Gabriel García Márquez.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhS + be + V3 (+ by + agent)The letter was sent yesterday.
Phủ địnhS + be + not + V3The report has not been finished yet.
Nghi vấnBe + S + V3 ...?Was the contract signed last week?
Dạng 'be' thay đổi theo thì: hiện tại đơn → am/is/are; quá khứ đơn → was/were; hiện tại hoàn thành → has/have been; tương lai → will be; modal → modal + be (e.g. 'should be done').
3

Dấu hiệu nhận biết

bybởi (tác nhân thực hiện)is/are + V3bị/được (hiện tại)was/were + V3bị/được (quá khứ)has been + V3đã được (hiện tại hoàn thành)will be + V3sẽ được (tương lai)should/must be + V3nên/phải được (modal)being + V3đang được (tiếp diễn)
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

A new hospital is being built in the city centre.Một bệnh viện mới đang được xây dựng ở trung tâm thành phố.
All passengers must be checked before boarding.Tất cả hành khách phải được kiểm tra trước khi lên máy bay.
The suspect has been arrested by the police.Nghi phạm đã bị bắt giữ bởi cảnh sát.
The meeting will be postponed until further notice.Cuộc họp sẽ bị hoãn lại cho đến khi có thông báo tiếp theo.
The package was delivered to the wrong address.Gói hàng đã bị giao đến địa chỉ sai.
5

So sánh

Câu chủ động (Active)Chủ ngữ thực hiện hành động — nhấn mạnh người/vật làm.
The chef cooked a delicious meal.Đầu bếp đã nấu một bữa ăn ngon.
Câu bị động (Passive)Chủ ngữ chịu tác động — nhấn mạnh đối tượng hoặc kết quả.
A delicious meal was cooked by the chef.Một bữa ăn ngon đã được nấu bởi đầu bếp.
6

Lỗi thường gặp

The book was wrote by Hemingway.
The book was written by Hemingway.
Luôn dùng quá khứ phân từ (V3) sau 'be', không dùng quá khứ đơn (V2). 'Wrote' là V2, 'written' mới là V3.
The homework was done by me yesterday very carefully.
The homework was done very carefully by me yesterday.
Trạng từ chỉ cách thức thường đứng trước 'by + agent', không đứng sau 'by + agent'.
The car repaired last week.
The car was repaired last week.
Câu bị động luôn cần động từ 'be' chia theo thì phù hợp — không được bỏ qua 'be'.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Choose the correct passive form: 'Someone stole my wallet.' →
2The report ________ by the manager before the deadline. (not finish)
3Which sentence is correct?
4The new policy ________ next month. (announce)
5He ________ to hospital immediately after the accident.
8

Câu hỏi thường gặp

Khi nào nên dùng câu bị động thay vì câu chủ động?+

Dùng bị động khi: (1) người thực hiện hành động không quan trọng hoặc không biết ('My phone was stolen'); (2) muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động; (3) trong văn phong học thuật, báo cáo để tạo sự khách quan.

Câu bị động tiếng Việt khác gì so với tiếng Anh?+

Tiếng Việt dùng 'bị' (hàm ý tiêu cực) hoặc 'được' (hàm ý tích cực/trung tính) trước động từ. Tiếng Anh không phân biệt này — cấu trúc be + V3 dùng cho cả hai trường hợp. Ví dụ: 'She was promoted' (được thăng chức) và 'He was fired' (bị sa thải) đều dùng cùng cấu trúc.

'By' trong câu bị động có luôn luôn bắt buộc không?+

Không. 'By + agent' chỉ cần thêm khi người thực hiện quan trọng và cần nêu rõ. Nếu không cần thiết, bỏ 'by' đi cho câu gọn hơn. Ví dụ: 'The window was broken' (không cần biết ai làm) vs 'The window was broken by the children' (cần biết ai làm).

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt