GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CÂU TƯỜNG THUẬTCẤP ĐỘ B2

Câu tường thuật Reported Speech

Reported Speech

Câu tường thuật (Reported Speech) được dùng để thuật lại lời nói, suy nghĩ hoặc câu hỏi của người khác mà không trích dẫn trực tiếp. Khi chuyển sang câu tường thuật, thì động từ, đại từ và các trạng từ chỉ thời gian / nơi chốn thường thay đổi theo quy tắc nhất định.

⏱ Đọc trong 8 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Tường thuật câu khẳng địnhDùng 'said' hoặc 'told + O' để thuật lại câu khẳng định. 'That' có thể bỏ qua.Direct: "I am tired." → Reported: She said (that) she was tired. Trực tiếp: "Tôi mệt." → Tường thuật: Cô ấy nói rằng cô ấy mệt.
B
Tường thuật câu hỏi Yes/NoDùng 'asked + if/whether' để tường thuật câu hỏi Yes/No. Không đảo ngữ.Direct: "Are you coming?" → Reported: He asked if I was coming. Trực tiếp: "Bạn có đến không?" → Tường thuật: Anh ấy hỏi xem tôi có đến không.
C
Tường thuật câu hỏi Wh-Dùng 'asked + từ hỏi Wh-' và giữ thứ tự câu trần thuật (không đảo ngữ).Direct: "Where do you live?" → Reported: She asked where I lived. Trực tiếp: "Bạn sống ở đâu?" → Tường thuật: Cô ấy hỏi tôi sống ở đâu.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhS + said / told + O + (that) + [câu lùi thì]She said (that) she had finished the report.
Phủ địnhS + said / told + O + (that) + S + didn't / hadn't + VHe told me he hadn't seen the email.
Nghi vấnS + asked (+ O) + if/whether/wh-word + [câu trần thuật lùi thì]They asked whether we were ready to start.
Bảng lùi thì: hiện tại đơn → quá khứ đơn | hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn | hiện tại hoàn thành → quá khứ hoàn thành | quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành | will → would | can → could | must → had to. Nếu sự việc vẫn còn đúng ở hiện tại, có thể không lùi thì (ví dụ: He said the sun rises in the east).
3

Dấu hiệu nhận biết

saidnói (không kèm tân ngữ)toldnói với ai đó (luôn kèm tân ngữ)askedhỏithatrằng (có thể bỏ)if / whethercó ... không (câu hỏi Yes/No)thenlúc đó (thay 'now')that dayngày hôm đó (thay 'today')thereở đó (thay 'here')
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

"I will call you tomorrow." → He said he would call me the next day."Tôi sẽ gọi cho bạn ngày mai." → Anh ấy nói anh ấy sẽ gọi cho tôi ngày hôm sau.
"We have finished the project." → They told us they had finished the project."Chúng tôi đã hoàn thành dự án." → Họ nói với chúng tôi rằng họ đã hoàn thành dự án.
"Do you like coffee?" → She asked whether I liked coffee."Bạn có thích cà phê không?" → Cô ấy hỏi xem tôi có thích cà phê không.
"Why didn't you come?" → He asked why I hadn't come."Tại sao bạn không đến?" → Anh ấy hỏi tại sao tôi không đến.
"You must submit the form today." → The manager said we had to submit the form that day."Các bạn phải nộp mẫu hôm nay." → Quản lý nói chúng tôi phải nộp mẫu ngày hôm đó.
5

So sánh

said'Said' không cần tân ngữ người nghe — dùng khi không cần nói rõ ai nghe.
She said she was busy.Cô ấy nói rằng cô ấy bận.
told'Told' bắt buộc phải có tân ngữ (told me/him/her/us...) — luôn nói rõ nói với ai.
She told me she was busy.Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy bận.
6

Lỗi thường gặp

He said me that he was tired.
He told me that he was tired. / He said that he was tired.
'Said' không đi kèm tân ngữ người trực tiếp. Nếu muốn nói rõ 'nói với ai', phải dùng 'told + tân ngữ': 'told me', 'told her'... Không nói 'said me'.
She asked where did I live.
She asked where I lived.
Câu hỏi tường thuật không đảo ngữ — theo thứ tự chủ ngữ + động từ bình thường. Không dùng 'did/does/was' để đảo ngữ trong câu tường thuật.
He told that he would come.
He said that he would come. / He told us that he would come.
'Told' bắt buộc phải có tân ngữ người (told me, told us, told her...). Nếu không có tân ngữ người, dùng 'said'.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1"I am studying now." → She said she ________ at that moment.
2"Have you finished your homework?" → She asked me if I ________ my homework.
3He ________ me that the meeting had been cancelled.
4"Where do you work?" → She asked me where I ________.
5"I can't help you." → He said he ________ help me.
8

Câu hỏi thường gặp

Khi nào không cần lùi thì trong câu tường thuật?+

Không cần lùi thì khi: (1) sự thật vẫn còn đúng ('He said water boils at 100°C'); (2) câu nói vừa được nói rất gần đây và vẫn còn hiệu lực; (3) dùng say/tell ở hiện tại ('She says she is busy'). Tuy nhiên trong thi cử và văn viết trang trọng, lùi thì luôn là lựa chọn an toàn.

Phân biệt 'said' và 'told' như thế nào?+

'Said' không cần tân ngữ người nghe: 'He said (that) he was tired.' — 'Said to + person' nghe có vẻ cứng nhắc và ít dùng. 'Told' bắt buộc phải có tân ngữ người nghe ngay sau: 'He told me/her/us (that)...' — không bao giờ nói 'He told that...'.

Cách tường thuật câu mệnh lệnh như thế nào?+

Câu mệnh lệnh tường thuật dùng: told/asked/ordered/begged + O + to + V (khẳng định) hoặc told/asked + O + not to + V (phủ định). Ví dụ: 'Come here!' → He told me to come there. 'Don't make noise!' → She asked us not to make noise.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt