GGrammarPal
NGỮ PHÁP · MỆNH ĐỀCẤP ĐỘ B2

Mệnh đề phân từ

Participle Clauses

Mệnh đề phân từ (participle clauses) là mệnh đề rút gọn dùng V-ing (hiện tại phân từ) hoặc V3/V-ed (quá khứ phân từ) để thay thế mệnh đề trạng ngữ, giúp câu văn ngắn gọn và chuyên nghiệp hơn — đặc biệt phổ biến trong văn viết học thuật và báo chí.

⏱ Đọc trong 8 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Chỉ nguyên nhân hoặc lý doMệnh đề phân từ đứng đầu câu để giải thích lý do của hành động trong mệnh đề chính.Feeling exhausted after the long flight, she went straight to bed. Cảm thấy kiệt sức sau chuyến bay dài, cô ấy đi thẳng vào giường ngủ.
B
Hai hành động xảy ra cùng lúc hoặc kế tiếpDùng V-ing để miêu tả hành động xảy ra đồng thời hoặc ngay sau hành động chính.He sat at his desk, staring out of the window and thinking about his plans. Anh ấy ngồi tại bàn làm việc, nhìn ra cửa sổ và suy nghĩ về kế hoạch của mình.
C
Rút gọn mệnh đề quan hệ bị độngDùng quá khứ phân từ (V3) để rút gọn mệnh đề quan hệ có dạng bị động.The letter written by the CEO caused controversy among the staff. Bức thư do Giám đốc điều hành viết đã gây tranh cãi trong nhân viên.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhV-ing + ... , S + V (chủ động, đồng thời/nguyên nhân)Hearing the news, she burst into tears.
Phủ địnhNot + V-ing + ... , S + VNot knowing what to say, he simply nodded.
Nghi vấnV3/V-ed + ... , S + V (bị động/hoàn thành)Exhausted by the journey, the hikers set up camp immediately.
Để nhấn mạnh hành động xảy ra trước mệnh đề chính, dùng Having + V3: *Having finished her homework, she went out to play.* Chủ ngữ của mệnh đề phân từ PHẢI trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính.
3

Dấu hiệu nhận biết

V-ing (đầu câu)chỉ nguyên nhân, hành động song song hoặc kế tiếpV3/V-ed (đầu câu)chỉ nguyên nhân bị động hoặc hoàn cảnhHaving + V3hành động xảy ra trước mệnh đề chínhNot + V-ingphủ định của mệnh đề phân từBeing + V3bị động tiếp diễn trong mệnh đề phân từdangling participlelỗi khi chủ ngữ không trùng (tránh dùng)
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

Walking through the park, I noticed a beautiful sculpture.Khi đang đi qua công viên, tôi nhìn thấy một bức tượng đẹp.
Built in the 1800s, the bridge is now a national landmark.Được xây dựng vào những năm 1800, cây cầu này nay là một địa danh quốc gia.
Having submitted her application, she waited anxiously for a response.Sau khi nộp đơn, cô ấy lo lắng chờ đợi phản hồi.
Not wanting to cause trouble, he kept his opinions to himself.Không muốn gây rắc rối, anh ấy giữ ý kiến của mình cho riêng mình.
The documents signed by both parties are legally binding.Các tài liệu được cả hai bên ký đều có giá trị ràng buộc pháp lý.
5

So sánh

V-ing clause (chủ động)Chủ ngữ ngầm thực hiện hành động; diễn tả đồng thời hoặc nguyên nhân chủ động.
Finishing his work early, he left the office.Hoàn thành công việc sớm, anh ấy rời văn phòng.
V3 clause (bị động / hoàn thành)Chủ ngữ ngầm nhận hành động; thường chỉ nguyên nhân bị động hoặc hoàn cảnh.
Exhausted by the heat, she sat down to rest.Kiệt sức vì cái nóng, cô ấy ngồi xuống nghỉ ngơi.
6

Lỗi thường gặp

Walking down the street, the trees were beautiful.
Walking down the street, I noticed the beautiful trees.
Lỗi 'dangling participle': chủ ngữ của mệnh đề phân từ ('I' đang đi) phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính — không thể là 'the trees'.
Having been exhausted, she decided to rest.
Exhausted, she decided to rest. / Being exhausted, she decided to rest.
'Having been + V3' thường chỉ hành động bị động đã hoàn thành trước đó; với tính từ/trạng thái đơn giản chỉ cần dùng V3 hoặc 'Being + adj'.
Not knowing the answer, the question was left unanswered.
Not knowing the answer, he left the question unanswered.
Chủ ngữ ngầm 'the question' không thể 'not know the answer'. Phải đặt chủ ngữ người vào mệnh đề chính.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Which sentence uses a participle clause correctly?
2Complete: '_____ the instructions carefully, she assembled the furniture in an hour.'
3Which participle clause replaces the underlined part correctly? 'Because he didn't understand the question, he asked for clarification.'
4'_____ in the 19th century, the cathedral attracts thousands of visitors annually.' — Fill in the blank.
5Identify the error: 'Tired from the long meeting, the decision was postponed.'
8

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng V-ing và khi nào dùng V3 trong mệnh đề phân từ?+

Dùng V-ing khi chủ ngữ ngầm thực hiện hành động (chủ động): *Seeing the accident, he called the police.* Dùng V3 khi chủ ngữ ngầm nhận hành động (bị động) hoặc khi diễn tả hoàn cảnh/trạng thái: *Shocked by the news, she sat down.* Nếu hành động xảy ra trước mệnh đề chính, dùng Having + V3: *Having eaten, they went for a walk.*

Mệnh đề phân từ có phải lúc nào cũng đứng đầu câu không?+

Không. Mệnh đề phân từ có thể đứng đầu câu (chỉ nguyên nhân/hoàn cảnh), giữa câu (mô tả thêm), hoặc cuối câu (hành động đồng thời/kết quả). Ví dụ cuối câu: *She sat by the window, watching the rain fall.* Tuy nhiên, dù ở vị trí nào, chủ ngữ ngầm vẫn phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính.

'Dangling participle' là gì và làm sao tránh?+

'Dangling participle' xảy ra khi chủ ngữ ngầm của mệnh đề phân từ không trùng với chủ ngữ mệnh đề chính, tạo ra nghĩa vô lý. Ví dụ sai: *Walking to school, the rain started* (mưa không đi học). Sửa: *Walking to school, I got caught in the rain.* Mẹo: luôn kiểm tra xem ai/cái gì đang thực hiện hành động trong mệnh đề phân từ có phải chủ ngữ mệnh đề chính không.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt