GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CÚ PHÁP NÂNG CAOCẤP ĐỘ C1

Câu bị động nâng cao

Advanced Passive

Câu bị động nâng cao vượt ra ngoài công thức cơ bản *be + V3/ed*, bao gồm các cấu trúc như bị động với động từ tường thuật (*It is said that / He is thought to*), bị động kép, và bị động trong thì hoàn thành hay thể tiếp diễn — những dạng thường gặp trong văn học thuật, báo chí và hành chính.

⏱ Đọc trong 9 phútCập nhật 06/2026
1

Định nghĩa & cách dùng

A
Bị động với động từ tường thuậtDùng khi nguồn thông tin không xác định hoặc muốn giữ tính khách quan, thường thấy trong báo chí và học thuật.The suspect is believed to have fled the country shortly after the incident. Nghi phạm bị cho là đã bỏ trốn khỏi đất nước ngay sau vụ việc.
B
Bị động tiếp diễn và hoàn thànhKết hợp bị động với thì tiếp diễn hoặc hoàn thành để diễn đạt hành động đang xảy ra hoặc đã hoàn tất tại thời điểm cụ thể.The system has been being upgraded for three hours and is nearly complete. Hệ thống đang được nâng cấp suốt ba giờ qua và sắp hoàn tất.
C
Bị động với get (informal) và have (causative)Dùng *get + V3* cho ngữ cảnh không trang trọng hoặc hành động bất ngờ; *have sth done* để nhờ người khác làm.She got her handbag snatched on the subway, so now she's extra careful. Cô ấy bị giật túi trên tàu điện ngầm, nên bây giờ cô ấy rất cẩn thận.
2

Công thức / cấu trúc

DẠNGCÔNG THỨCVÍ DỤ
Khẳng địnhIt is/was + V3 + that-clause / S + is/was + V3 + to-infIt is reported that the company lost billions. / The company is reported to have lost billions.
Phủ địnhS + is not + V3 + to-inf / It + is not + V3 + that...He is not believed to be involved in the fraud case.
Nghi vấnIs/Was + S + V3 + to-inf...? / Is it + V3 + that...?Is the decision known to have been influenced by political pressure?
Khi hành động trong mệnh đề 'that' xảy ra TRƯỚC thời điểm nói, dùng 'to have + V3': 'He is said TO HAVE LEFT' (đã rời đi). Khi cùng thời điểm, dùng 'to + V': 'He is said TO LIVE in Paris' (đang sống). Đây là điểm phân biệt quan trọng nhất ở trình độ C1.
3

Dấu hiệu nhận biết

it is said thatngười ta nói rằngit is believed thatngười ta tin rằngit is reported thattheo báo cáo / được biết rằngis thought tođược cho làis known to haveđược biết là đãis expected tođược kỳ vọng sẽis alleged tobị cáo buộc làis supposed tođược cho là / lẽ ra phải
4

Ví dụ song ngữ

Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.

It is widely believed that the ancient city was abandoned due to drought.Người ta tin rộng rãi rằng thành phố cổ đại đã bị bỏ hoang do hạn hán.
The CEO is expected to announce the merger by the end of the quarter.Giám đốc điều hành dự kiến sẽ công bố vụ sáp nhập trước cuối quý.
The documents are alleged to have been tampered with before the audit.Các tài liệu bị cáo buộc là đã bị giả mạo trước khi kiểm toán.
The bridge has been being repaired for months, causing major traffic delays.Cây cầu đang được sửa chữa trong nhiều tháng, gây ra tắc đường nghiêm trọng.
She had her proposal reviewed by three senior consultants before submission.Cô ấy đã nhờ ba chuyên gia cấp cao xem xét đề xuất trước khi nộp.
5

So sánh

It is said that + clauseNhấn mạnh thông tin (mệnh đề that) — phong cách trang trọng, báo chí
It is said that he cheated on the exam.Người ta nói rằng anh ta gian lận trong kỳ thi.
He is said to have + V3Nhấn mạnh chủ thể (he) — thường gặp hơn trong văn viết nâng cao
He is said to have cheated on the exam.Anh ta bị cho là đã gian lận trong kỳ thi.
6

Lỗi thường gặp

It is believed that he escaped the country yesterday.
It is believed that he escaped the country yesterday. / He is believed to have escaped the country.
Khi chuyển sang dạng 'S + is believed to...', hành động trong quá khứ phải dùng 'to have + V3', không dùng nguyên thể đơn.
The report is being written still by the committee.
The report is still being written by the committee.
Trạng từ như 'still, already, just' đứng giữa trợ động từ và 'being/been', không đứng ở cuối câu.
He is known to live in Paris ten years ago.
He is known to have lived in Paris ten years ago.
Khi hành động xảy ra trước thời điểm nói, bắt buộc dùng 'to have + V3'. 'Ten years ago' chỉ hành động trong quá khứ nên không dùng 'to live'.
7

Bài tập tự luyện

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.

1Rewrite using the impersonal passive: 'People think the ancient manuscript is priceless.'
2Which is correct? 'The ancient ruins ___ to have been built around 300 BC.'
3Which sentence is grammatically correct?
4Choose the correct form: 'The suspect ___ the city three days before his arrest.'
5What does 'The lab has been being renovated for months' mean?
8

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng 'It is said that' và khi nào dùng 'S is said to'?+

Cả hai đều đúng và có thể dùng thay nhau. Tuy nhiên, 'It is said that...' nhấn mạnh thông tin (mệnh đề that), trong khi 'S is said to...' nhấn mạnh chủ thể của hành động. Trong báo chí, 'He is said to...' thường được ưu tiên vì chủ thể xuất hiện ở đầu câu — dễ đọc hơn.

'Has been being + V3' có thực sự được dùng không? Nghe rất lạ.+

Cấu trúc này hoàn toàn đúng ngữ pháp (Present Perfect Continuous Passive) nhưng rất hiếm gặp trong giao tiếp thực tế vì cồng kềnh. Người bản ngữ thường cơ cấu lại câu để tránh: thay vì 'The road has been being repaired for weeks', họ nói 'Repairs on the road have been ongoing for weeks'.

Sự khác biệt giữa 'be done' và 'get done' trong câu bị động là gì?+

'Be + V3' là bị động tiêu chuẩn, dùng trong mọi ngữ cảnh. 'Get + V3' mang tính không trang trọng hơn, thường hàm ý hành động xảy ra bất ngờ, không mong muốn, hoặc nhấn mạnh quá trình ('He got fired' = bị sa thải — nhấn mạnh sự kiện đột ngột). Trong văn học thuật, luôn dùng 'be'.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt