Câu bị động nâng cao
Advanced Passive
Câu bị động nâng cao vượt ra ngoài công thức cơ bản *be + V3/ed*, bao gồm các cấu trúc như bị động với động từ tường thuật (*It is said that / He is thought to*), bị động kép, và bị động trong thì hoàn thành hay thể tiếp diễn — những dạng thường gặp trong văn học thuật, báo chí và hành chính.
Định nghĩa & cách dùng
Công thức / cấu trúc
Dấu hiệu nhận biết
Ví dụ song ngữ
Bấm nút loa để nghe phát âm câu tiếng Anh.
So sánh
Lỗi thường gặp
Bài tập tự luyện
Chọn đáp án đúng cho mỗi câu, rồi bấm Kiểm tra đáp án.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng 'It is said that' và khi nào dùng 'S is said to'?+
Cả hai đều đúng và có thể dùng thay nhau. Tuy nhiên, 'It is said that...' nhấn mạnh thông tin (mệnh đề that), trong khi 'S is said to...' nhấn mạnh chủ thể của hành động. Trong báo chí, 'He is said to...' thường được ưu tiên vì chủ thể xuất hiện ở đầu câu — dễ đọc hơn.
'Has been being + V3' có thực sự được dùng không? Nghe rất lạ.+
Cấu trúc này hoàn toàn đúng ngữ pháp (Present Perfect Continuous Passive) nhưng rất hiếm gặp trong giao tiếp thực tế vì cồng kềnh. Người bản ngữ thường cơ cấu lại câu để tránh: thay vì 'The road has been being repaired for weeks', họ nói 'Repairs on the road have been ongoing for weeks'.
Sự khác biệt giữa 'be done' và 'get done' trong câu bị động là gì?+
'Be + V3' là bị động tiêu chuẩn, dùng trong mọi ngữ cảnh. 'Get + V3' mang tính không trang trọng hơn, thường hàm ý hành động xảy ra bất ngờ, không mong muốn, hoặc nhấn mạnh quá trình ('He got fired' = bị sa thải — nhấn mạnh sự kiện đột ngột). Trong văn học thuật, luôn dùng 'be'.
