GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ young

The Word Family of "young"

Tính từDanh từ

Từ gốc young có dạng tính từ phổ biến và dạng danh từ phái sinh *youngster* — hiểu cả hai cùng các cụm từ thường gặp giúp bạn diễn đạt về lứa tuổi tự nhiên hơn trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
young
/jʌŋ/
trẻ, còn nhỏ tuổi
Danh từ
youngster
/ˈjʌŋstə/
đứa trẻ, người trẻ tuổi
2

Sơ đồ họ từ

young
Tính từyounggốc
Danh từyoungster+ -ster
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từyoung/jʌŋ/

trẻ, còn nhỏ tuổi

Mô tả người hoặc vật ở giai đoạn đầu của cuộc đời; dạng so sánh là *younger*, dạng so sánh nhất là *youngest*. Trái nghĩa là *old*.

She is the youngest student in the class.

Cô ấy là học sinh nhỏ tuổi nhất trong lớp.

Danh từyoungster/ˈjʌŋstə/

đứa trẻ, người trẻ tuổi

Danh từ đếm được, chỉ trẻ em hoặc thanh thiếu niên; mang sắc thái thân thiện, thường dùng trong văn nói của người lớn tuổi khi nói về giới trẻ.

The youngsters played in the park all afternoon.

Những đứa trẻ chơi trong công viên suốt buổi chiều.

4

Cụm từ thường gặp

young people
giới trẻ, người trẻ tuổi
young at heart
trẻ trung trong tâm hồn
a young age
tuổi còn trẻ
young and old
già và trẻ, mọi lứa tuổi
too young to
còn quá trẻ để
the younger generation
thế hệ trẻ
5

Lỗi thường gặp

She is more young than him.She is younger than him.

Tính từ một âm tiết *young* dùng *-er* để so sánh hơn, không dùng *more young*.

The youngsters is playing.The youngsters are playing.

*Youngsters* là danh từ số nhiều → động từ phải chia theo số nhiều (*are*).

He is a young of heart.He is young at heart.

Cụm từ cố định là *young at heart*, không phải *young of heart*.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS