Họ từ young
The Word Family of "young"
Từ gốc young có dạng tính từ phổ biến và dạng danh từ phái sinh *youngster* — hiểu cả hai cùng các cụm từ thường gặp giúp bạn diễn đạt về lứa tuổi tự nhiên hơn trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | young /jʌŋ/ | trẻ, còn nhỏ tuổi | |
| Danh từ | youngster /ˈjʌŋstə/ | đứa trẻ, người trẻ tuổi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trẻ, còn nhỏ tuổi
Mô tả người hoặc vật ở giai đoạn đầu của cuộc đời; dạng so sánh là *younger*, dạng so sánh nhất là *youngest*. Trái nghĩa là *old*.
She is the youngest student in the class.
Cô ấy là học sinh nhỏ tuổi nhất trong lớp.
đứa trẻ, người trẻ tuổi
Danh từ đếm được, chỉ trẻ em hoặc thanh thiếu niên; mang sắc thái thân thiện, thường dùng trong văn nói của người lớn tuổi khi nói về giới trẻ.
The youngsters played in the park all afternoon.
Những đứa trẻ chơi trong công viên suốt buổi chiều.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Tính từ một âm tiết *young* dùng *-er* để so sánh hơn, không dùng *more young*.
*Youngsters* là danh từ số nhiều → động từ phải chia theo số nhiều (*are*).
Cụm từ cố định là *young at heart*, không phải *young of heart*.
