Chia động từ go
All Tenses of the Verb "go"
Một động từ, mười hai thì. Xem *go* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
go · went · will goViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + goingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + goneNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + goingThì hiện tại
I go to the gym every morning.
Tôi đến phòng gym mỗi sáng.
We are going to the airport right now.
Chúng tôi đang đến sân bay ngay bây giờ.
He has already gone home.
Anh ấy đã về nhà rồi.
They have been going to school together since 2018.
Họ đã cùng đến trường từ năm 2018.
Thì quá khứ
I went to the beach yesterday.
Hôm qua tôi đã đi biển.
She was going to bed when the phone rang.
Cô ấy đang đi ngủ thì điện thoại reo.
The train had gone when I reached the station.
Tàu đã đi khi tôi đến ga.
They had been going to that school for a year before it closed.
Họ đã học ở trường đó một năm trước khi nó đóng cửa.
Thì tương lai
We will go to the cinema tonight.
Tối nay chúng tôi sẽ đi xem phim.
At 8pm I will be going home.
8 giờ tối tôi sẽ đang trên đường về nhà.
By next year he will have gone to ten countries.
Đến năm sau anh ấy sẽ đã đi mười nước.
By 2030 they will have been going to that club for 20 years.
Đến 2030 họ sẽ đã sinh hoạt ở câu lạc bộ đó 20 năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + go / goes | Quá khứ đơn S + went | Tương lai đơn S + will + go |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + going | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + going | Tương lai tiếp diễn S + will be + going |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + gone | Quá khứ hoàn thành S + had + gone | Tương lai hoàn thành S + will have + gone |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + going | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + going | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + going |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải là V3 (gone), không dùng quá khứ đơn (went).
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
