Họ từ yell
The Word Family of "yell"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ yell ở dạng động từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | yell /jel/ | hét lên, la hét | |
| Danh từ | yell /jel/ | tiếng hét, tiếng la lớn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hét lên, la hét
diễn tả việc nói to, lớn tiếng thường vì tức giận, sợ hãi hoặc phấn khích; thường đi với at (yell at sb).
He yelled at the driver to stop.
Anh ấy hét lên bảo tài xế dừng lại.
tiếng hét, tiếng la lớn
chỉ âm thanh la hét; đếm được (a yell, give a yell).
She let out a yell of excitement.
Cô ấy hét lên một tiếng đầy phấn khích.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của yell trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Yell đi với giới từ 'at' để chỉ đối tượng bị la mắng, không dùng 'to'.
Cần có giới từ 'at' trước tân ngữ chỉ người khi dùng yell theo nghĩa la mắng ai đó.
