Họ từ wrong
The Word Family of "wrong"
Wrong giữ nguyên hình thức ở ba loại từ: tính từ (sai), trạng từ (sai cách, thường đứng sau động từ) và danh từ (điều sai trái).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | wrong /rɒŋ/ | sai | |
| Trạng từ | wrong /rɒŋ/ | sai (cách) | |
| Danh từ | wrong /rɒŋ/ | điều sai trái |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sai
đứng sau to be hoặc trước danh từ để mô tả điều không đúng.
That's the wrong answer.
Đó là câu trả lời sai.
sai (cách)
không thêm -ly; thường đứng sau động từ trong go wrong, get sth wrong.
I guessed wrong.
Tôi đoán sai.
điều sai trái
thường dùng trong cụm right and wrong để so sánh đúng sai.
He can't tell right from wrong.
Anh ấy không thể phân biệt đúng sai.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của wrong trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Wrong làm trạng từ thường đứng sau động từ, không dùng dạng wrongly ở đây.
Không dùng mạo từ the trước wrong trong cụm cố định what's wrong with.
Cách dùng chuẩn của danh từ wrong là trong cụm tell right from wrong.
