Họ từ write
The Word Family of "write"
Gốc từ write có ba dạng: *write* (động từ), *writer* (danh từ chỉ người) và *written* (tính từ) — giúp bạn diễn đạt về hoạt động viết lách chính xác hơn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | write /raɪt/ | viết, soạn, sáng tác | |
| Danh từ | writer /ˈraɪtə/ | nhà văn, người viết | |
| Tính từ | written /ˈrɪtn/ | bằng văn bản, được viết ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
viết, soạn, sáng tác
Động từ bất quy tắc: write → wrote → written. Theo sau bởi tân ngữ trực tiếp (write a letter) hoặc giới từ to (write to someone), about (write about a topic).
She writes articles for a travel magazine.
Cô ấy viết bài cho một tạp chí du lịch.
nhà văn, người viết
Chỉ người sáng tác văn chương hoặc viết chuyên nghiệp. Phân biệt author (tác giả cụ thể của một tác phẩm) và writer (nghề nghiệp hoặc hoạt động viết).
He is a bestselling writer of crime novels.
Anh ấy là nhà văn bán chạy nhất viết tiểu thuyết trinh thám.
bằng văn bản, được viết ra
Đứng trước danh từ để phân biệt với spoken (bằng lời nói): written English, written exam. Cũng là quá khứ phân từ trong thì hoàn thành.
You must pass both the written and oral exams.
Bạn phải vượt qua cả bài thi viết và thi nói.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Write là động từ bất quy tắc — dạng quá khứ là wrote, không phải writed.
Ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn → thêm -s: writes.
Cụm cố định in writing (bằng văn bản) — dùng danh từ dạng -ing, không dùng động từ write.
