Họ từ worry
The Word Family of "worry"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ worry ở dạng động từ, danh từ và hai tính từ (worried, worrying) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | worry /ˈwʌri/ | lo lắng, làm lo lắng | |
| Danh từ | worry /ˈwʌri/ | nỗi lo, sự lo lắng | |
| Tính từ | worried /ˈwʌrid/ | cảm thấy lo lắng | |
| Tính từ | worrying /ˈwʌriɪŋ/ | đáng lo ngại, gây lo lắng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lo lắng, làm lo lắng
diễn tả cảm giác bất an về điều gì, hoặc khiến ai đó cảm thấy như vậy; đi với worry about sth.
Don't worry about the exam results.
Đừng lo lắng về kết quả kỳ thi.
nỗi lo, sự lo lắng
đếm được khi chỉ một mối lo cụ thể (a worry), không đếm được khi chỉ trạng thái lo lắng nói chung.
Money is her biggest worry right now.
Tiền bạc là nỗi lo lớn nhất của cô ấy lúc này.
cảm thấy lo lắng
mô tả cảm xúc của người, dùng cho chủ thể có cảm nhận (be worried about sth), khác với worrying mô tả nguyên nhân.
She looked worried about the interview.
Cô ấy trông có vẻ lo lắng về buổi phỏng vấn.
đáng lo ngại, gây lo lắng
mô tả sự việc/tình huống là nguyên nhân gây ra cảm giác lo lắng, không dùng cho người có cảm xúc.
The rising crime rate is worrying.
Tỷ lệ tội phạm gia tăng thật đáng lo ngại.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của worry trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả cảm xúc của người → dùng worried, không dùng worrying (mô tả nguyên nhân gây lo lắng).
Mô tả sự việc gây ra cảm giác lo → dùng worrying, không dùng worried (dành cho người có cảm xúc).
Sau 'many' cần danh từ số nhiều → dùng worries, không dùng tính từ worried.
