Họ từ work
The Word Family of "work"
Gốc từ work tạo ra ba dạng phổ biến: *work* (danh từ và động từ), *worker* (danh từ chỉ người) và *hardworking* (tính từ) — mỗi dạng xuất hiện trong những ngữ cảnh khác nhau.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | work /wɜːk/ | công việc, việc làm | |
| Động từ | work /wɜːk/ | làm việc, hoạt động, vận hành | |
| Danh từ | worker /ˈwɜːkə/ | người lao động, công nhân |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
công việc, việc làm
Không đếm được khi nói chung (go to work, a lot of work). Đếm được khi chỉ tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học (a work of art, his works).
She has a lot of work to do today.
Hôm nay cô ấy có rất nhiều việc phải làm.
làm việc, hoạt động, vận hành
Dùng với giới từ at hoặc on: work at a company, work on a project. Cũng có nghĩa 'vận hành' khi nói về máy móc: Does this machine work?
He works at a hospital.
Anh ấy làm việc ở bệnh viện.
người lao động, công nhân
Chỉ người thực hiện công việc. Ghép với danh từ khác tạo nghĩa cụ thể: office worker (nhân viên văn phòng), social worker (nhân viên xã hội).
The workers went on strike.
Những công nhân đã đình công.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Work (công việc nói chung) là danh từ không đếm được — không dùng many hoặc số nhiều works.
Câu khẳng định thông thường không cần trợ động từ does trước động từ chính.
Chỉ người thực hiện hành động → cần thêm -er để tạo danh từ chỉ người (worker).
