Họ từ wistful
The Word Family of "wistful"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ wistful ở dạng tính từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp khi diễn tả cảm xúc buồn man mác, tiếc nuối.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | wistful /ˈwɪstfl/ | buồn man mác, khắc khoải, đầy tiếc nuối | |
| Trạng từ | wistfully /ˈwɪstfəli/ | một cách buồn man mác, khắc khoải | |
| Danh từ | wistfulness /ˈwɪstflnəs/ | sự buồn man mác, nỗi khắc khoải |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
buồn man mác, khắc khoải, đầy tiếc nuối
mô tả nét mặt, ánh mắt hoặc tâm trạng khi nhớ về điều gì đã mất hoặc mong ước điều không thể đạt được, thường mang sắc thái nhẹ nhàng chứ không đau khổ.
She gave a wistful smile as she looked at the old photos.
Cô ấy mỉm cười buồn man mác khi nhìn những bức ảnh cũ.
một cách buồn man mác, khắc khoải
bổ nghĩa cho động từ, thường đi với các động từ chỉ hành động nhìn, nghĩ, mỉm cười để diễn tả trạng thái tiếc nuối nhẹ nhàng.
He looked wistfully out of the window, thinking of home.
Anh ấy nhìn ra cửa sổ một cách buồn man mác, nghĩ về quê nhà.
sự buồn man mác, nỗi khắc khoải
danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ trạng thái cảm xúc buồn nhẹ pha lẫn tiếc nuối.
There was a note of wistfulness in her voice.
Có một chút buồn man mác trong giọng nói của cô ấy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của wistful trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ smiled → dùng trạng từ wistfully, không dùng tính từ.
Đứng trước danh từ face để mô tả tính chất → dùng tính từ wistful, không dùng danh từ.
Sau feel để mô tả cảm xúc → dùng tính từ wistful, không dùng danh từ wistfulness.

