GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ wistful

The Word Family of "wistful"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ wistful ở dạng tính từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp khi diễn tả cảm xúc buồn man mác, tiếc nuối.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từwistfulness
Động từ
Tính từwistful
Trạng từwistfully
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
wistful
/ˈwɪstfl/
buồn man mác, khắc khoải, đầy tiếc nuối
Trạng từ
wistfully
/ˈwɪstfəli/
một cách buồn man mác, khắc khoải
Danh từ
wistfulness
/ˈwɪstflnəs/
sự buồn man mác, nỗi khắc khoải
2

Sơ đồ họ từ

wistful
Tính từwistfulgốc + -ful
Trạng từwistfully+ -ly
Danh từwistfulness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từwistful/ˈwɪstfl/

buồn man mác, khắc khoải, đầy tiếc nuối

mô tả nét mặt, ánh mắt hoặc tâm trạng khi nhớ về điều gì đã mất hoặc mong ước điều không thể đạt được, thường mang sắc thái nhẹ nhàng chứ không đau khổ.

She gave a wistful smile as she looked at the old photos.

Cô ấy mỉm cười buồn man mác khi nhìn những bức ảnh cũ.

Trạng từwistfully/ˈwɪstfəli/

một cách buồn man mác, khắc khoải

bổ nghĩa cho động từ, thường đi với các động từ chỉ hành động nhìn, nghĩ, mỉm cười để diễn tả trạng thái tiếc nuối nhẹ nhàng.

He looked wistfully out of the window, thinking of home.

Anh ấy nhìn ra cửa sổ một cách buồn man mác, nghĩ về quê nhà.

Danh từwistfulness/ˈwɪstflnəs/

sự buồn man mác, nỗi khắc khoải

danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ trạng thái cảm xúc buồn nhẹ pha lẫn tiếc nuối.

There was a note of wistfulness in her voice.

Có một chút buồn man mác trong giọng nói của cô ấy.

4

Cụm từ thường gặp

a wistful smile
nụ cười buồn man mác
a wistful look
ánh mắt tiếc nuối
look wistfully at sth
nhìn điều gì một cách khắc khoải
sigh wistfully
thở dài buồn man mác
a hint of wistfulness
một chút buồn man mác
wistful memories
những kỷ niệm đầy tiếc nuối
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của wistful trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She smiled wistful.She smiled wistfully.

Bổ nghĩa cho động từ smiled → dùng trạng từ wistfully, không dùng tính từ.

He has a wistfulness face.He has a wistful face.

Đứng trước danh từ face để mô tả tính chất → dùng tính từ wistful, không dùng danh từ.

I feel wistfulness about my childhood.I feel wistful about my childhood.

Sau feel để mô tả cảm xúc → dùng tính từ wistful, không dùng danh từ wistfulness.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#wistful#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS