GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ wise

The Word Family of "wise"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ wise ở dạng tính từ, danh từ (wisdom) và trạng từ (wisely) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từwisdom
Động từ–
Tính từwise
Trạng từwisely
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
wise
/waɪz/
khôn ngoan, sáng suốt
Danh từ
wisdom
/ˈwɪzdəm/
sự khôn ngoan, trí tuệ
Trạng từ
wisely
/ˈwaɪzli/
một cách khôn ngoan
2

Sơ đồ họ từ

wise
Tính từwisegốc
Danh từwisdomchuyển dạng (wise → wisdom) + -dom
Trạng từwisely+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từwise/waɪz/

khôn ngoan, sáng suốt

mô tả người hoặc quyết định thể hiện sự hiểu biết sâu sắc, kinh nghiệm và khả năng phán đoán tốt.

It was a wise decision to save some money.

Đó là một quyết định khôn ngoan khi tiết kiệm tiền.

Danh từwisdom/ˈwɪzdəm/

sự khôn ngoan, trí tuệ

chỉ khả năng hiểu biết sâu sắc và đưa ra quyết định đúng đắn nhờ kinh nghiệm sống; danh từ không đếm được.

Her grandmother is full of wisdom.

Bà của cô ấy rất giàu trí tuệ, hiểu biết.

Trạng từwisely/ˈwaɪzli/

một cách khôn ngoan

bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện với sự sáng suốt và cân nhắc kỹ.

He invested his money wisely.

Anh ấy đã đầu tư tiền của mình một cách khôn ngoan.

4

Cụm từ thường gặp

a wise choice
một sự lựa chọn khôn ngoan
words of wisdom
những lời khôn ngoan
act wisely
hành động một cách khôn ngoan
conventional wisdom
quan niệm phổ biến, lẽ thường tình
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của wise trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She has a lot of wise.→✓ She has a lot of wisdom.

Chỉ trí tuệ, sự khôn ngoan như một khái niệm cần danh từ wisdom, không dùng tính từ wise.

✗ He spent the money wise.→✓ He spent the money wisely.

Bổ nghĩa cho động từ spent → cần trạng từ wisely.

✗ That was a wisdom decision.→✓ That was a wise decision.

Trước danh từ decision cần tính từ wise, không dùng danh từ wisdom.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#wise#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS