Họ từ wise
The Word Family of "wise"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ wise ở dạng tính từ, danh từ (wisdom) và trạng từ (wisely) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | wise /waɪz/ | khôn ngoan, sáng suốt | |
| Danh từ | wisdom /ˈwɪzdəm/ | sự khôn ngoan, trí tuệ | |
| Trạng từ | wisely /ˈwaɪzli/ | một cách khôn ngoan |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khôn ngoan, sáng suốt
mô tả người hoặc quyết định thể hiện sự hiểu biết sâu sắc, kinh nghiệm và khả năng phán đoán tốt.
It was a wise decision to save some money.
Đó là một quyết định khôn ngoan khi tiết kiệm tiền.
sự khôn ngoan, trí tuệ
chỉ khả năng hiểu biết sâu sắc và đưa ra quyết định đúng đắn nhờ kinh nghiệm sống; danh từ không đếm được.
Her grandmother is full of wisdom.
Bà của cô ấy rất giàu trí tuệ, hiểu biết.
một cách khôn ngoan
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện với sự sáng suốt và cân nhắc kỹ.
He invested his money wisely.
Anh ấy đã đầu tư tiền của mình một cách khôn ngoan.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của wise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ trí tuệ, sự khôn ngoan như một khái niệm cần danh từ wisdom, không dùng tính từ wise.
Bổ nghĩa cho động từ spent → cần trạng từ wisely.
Trước danh từ decision cần tính từ wise, không dùng danh từ wisdom.
