Họ từ wipe
The Word Family of "wipe"
Từ wipe vừa là động từ vừa là danh từ nhờ hiện tượng chuyển loại (conversion) — không cần thêm hậu tố. Cùng phân biệt cách dùng qua nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | wipe /waɪp/ | lau, chùi | |
| Danh từ | wipe /waɪp/ | cái lau; khăn ướt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lau, chùi
dùng khăn hoặc vật gì đó chà xát lên bề mặt để làm sạch hoặc làm khô; thường đi với giới từ off/away/up (wipe off the dust).
Please wipe the table before dinner.
Làm ơn lau bàn trước bữa tối.
cái lau; khăn ướt
chỉ một lần lau nhanh (give sth a wipe), hoặc số nhiều 'wipes' chỉ khăn giấy ướt dùng sẵn (baby wipes).
Give the counter a quick wipe before you leave.
Lau nhanh mặt quầy trước khi bạn rời đi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của wipe trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Wipe' là ngoại động từ, theo sau trực tiếp là tân ngữ, không cần giới từ 'to'.
'Wiper' chỉ vật/thiết bị (như cần gạt nước ô tô); khăn giấy dùng lau tay là 'wipe'.
Không kết hợp thì quá khứ đơn với 'already' (thường dùng với hiện tại hoàn thành).
