Họ từ win
The Word Family of "win"
Từ *win* có ba dạng: win (động từ: thắng; danh từ: chiến thắng), winner (danh từ: người chiến thắng) và winning (tính từ: chiến thắng, hấp dẫn).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | win /wɪn/ | thắng, giành chiến thắng, giành được | |
| Danh từ | winner /ˈwɪnə/ | người chiến thắng, người đoạt giải | |
| Tính từ | winning /ˈwɪnɪŋ/ | chiến thắng, đoạt giải, hấp dẫn lôi cuốn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thắng, giành chiến thắng, giành được
Động từ bất quy tắc: win – won – won. Tân ngữ thường là cuộc thi, giải thưởng hoặc trận đấu (*win a race*, *win a prize*). Khác với *beat* — *win* đi với sự kiện, còn *beat* đi với đối thủ (*beat the opponent*).
Our school team won the regional football championship.
Đội trường chúng tôi giành chức vô địch bóng đá khu vực.
người chiến thắng, người đoạt giải
Chỉ người hoặc đội giành chiến thắng trong cuộc thi hoặc trò chơi. Cũng dùng theo nghĩa bóng: *a winner* (người/thứ chắc chắn thành công).
The winner of the competition will receive a cash prize.
Người chiến thắng cuộc thi sẽ nhận được giải thưởng tiền mặt.
chiến thắng, đoạt giải, hấp dẫn lôi cuốn
Mô tả điều liên quan đến chiến thắng (*the winning team*, *the winning goal*) hoặc phẩm chất cuốn hút (*a winning smile*, *a winning personality*).
She has a winning smile that charms everyone she meets.
Cô ấy có nụ cười hấp dẫn khiến ai gặp cũng phải mê.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Win* là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là *won* /wʌn/, không phải *winned*.
*Win* đi với sự kiện/giải thưởng; *beat* đi với đối thủ. Không nói *win someone*.
*Win* là ngoại động từ — theo sau trực tiếp bởi tên cuộc thi, không dùng *at* trước.
