GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ win

The Word Family of "win"

Động từDanh từTính từ

Từ *win* có ba dạng: win (động từ: thắng; danh từ: chiến thắng), winner (danh từ: người chiến thắng) và winning (tính từ: chiến thắng, hấp dẫn).

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
win
/wɪn/
thắng, giành chiến thắng, giành được
Danh từ
winner
/ˈwɪnə/
người chiến thắng, người đoạt giải
Tính từ
winning
/ˈwɪnɪŋ/
chiến thắng, đoạt giải, hấp dẫn lôi cuốn
2

Sơ đồ họ từ

win
Động từwingốc
Danh từwinner+ -er
Tính từwinning+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từwin/wɪn/

thắng, giành chiến thắng, giành được

Động từ bất quy tắc: win – won – won. Tân ngữ thường là cuộc thi, giải thưởng hoặc trận đấu (*win a race*, *win a prize*). Khác với *beat* — *win* đi với sự kiện, còn *beat* đi với đối thủ (*beat the opponent*).

Our school team won the regional football championship.

Đội trường chúng tôi giành chức vô địch bóng đá khu vực.

Danh từwinner/ˈwɪnə/

người chiến thắng, người đoạt giải

Chỉ người hoặc đội giành chiến thắng trong cuộc thi hoặc trò chơi. Cũng dùng theo nghĩa bóng: *a winner* (người/thứ chắc chắn thành công).

The winner of the competition will receive a cash prize.

Người chiến thắng cuộc thi sẽ nhận được giải thưởng tiền mặt.

Tính từwinning/ˈwɪnɪŋ/

chiến thắng, đoạt giải, hấp dẫn lôi cuốn

Mô tả điều liên quan đến chiến thắng (*the winning team*, *the winning goal*) hoặc phẩm chất cuốn hút (*a winning smile*, *a winning personality*).

She has a winning smile that charms everyone she meets.

Cô ấy có nụ cười hấp dẫn khiến ai gặp cũng phải mê.

4

Cụm từ thường gặp

win a prize / award
giành giải thưởng
win first place
giành vị trí đầu tiên
win over sb
thuyết phục ai, chinh phục ai
a big win
một chiến thắng lớn
the winning team
đội chiến thắng
winner takes all
kẻ thắng được tất cả
5

Lỗi thường gặp

He winned the match easily.He won the match easily.

*Win* là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là *won* /wʌn/, không phải *winned*.

We won our opponents 3–0.We beat our opponents 3–0. / We won the game 3–0.

*Win* đi với sự kiện/giải thưởng; *beat* đi với đối thủ. Không nói *win someone*.

She won at the competition.She won the competition.

*Win* là ngoại động từ — theo sau trực tiếp bởi tên cuộc thi, không dùng *at* trước.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS