Họ từ white
The Word Family of "white"
Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu white ở dạng tính từ, danh từ và động từ (whiten - làm trắng, tẩy trắng) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | white /waɪt/ | màu trắng | |
| Danh từ | white /waɪt/ | màu trắng; lòng trắng trứng (egg white) | |
| Động từ | whiten /ˈwaɪtn/ | làm trắng, tẩy trắng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
màu trắng
tính từ chỉ màu sắc, đứng trước danh từ hoặc sau to be.
He wore a white shirt to the interview.
Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi phỏng vấn.
màu trắng; lòng trắng trứng (egg white)
cùng dạng chữ với tính từ nhưng đóng vai trò danh từ, chỉ màu sắc hoặc bộ phận của quả trứng.
Separate the egg white from the yolk.
Tách lòng trắng trứng khỏi lòng đỏ.
làm trắng, tẩy trắng
động từ được tạo bằng hậu tố -en, diễn tả quá trình làm cho vật gì đó trắng hơn.
This toothpaste helps whiten your teeth.
Loại kem đánh răng này giúp làm trắng răng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của white trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ đúng là whiten (+ -en), không dùng trực tiếp tính từ white làm động từ.
Khi nói chung về màu sắc trang phục, không cần mạo từ a trước white.
Không cần thêm từ color phía sau tính từ chỉ màu sắc white.
