Họ từ whisper
The Word Family of "whisper"
Một gốc từ, hai dạng. Whisper vừa là danh từ (lời thì thầm) vừa là động từ (nói thì thầm) — nắm cách dùng tự nhiên kèm ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | whisper /ˈwɪspər/ | lời thì thầm, tiếng nói khẽ | |
| Động từ | whisper /ˈwɪspər/ | thì thầm, nói khẽ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lời thì thầm, tiếng nói khẽ
Danh từ đếm được, thường đi với mạo từ 'a' hoặc cụm 'in a whisper' (bằng giọng thì thầm).
She spoke in a whisper.
Cô ấy nói bằng giọng thì thầm.
thì thầm, nói khẽ
Thường đi với 'to sb' hoặc mệnh đề 'that': whisper sth to sb.
He whispered the secret to me.
Anh ấy thì thầm bí mật đó với tôi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của whisper trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Whisper không dùng cấu trúc song tân ngữ (V + O + O); cần thêm 'to' trước tân ngữ gián tiếp.
Cần mạo từ 'a' trước danh từ đếm được số ít 'whisper'.
