Họ từ well
The Word Family of "well"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ well ở dạng trạng từ, tính từ và danh từ (wellness) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Trạng từ | well /wel/ | một cách tốt, giỏi | |
| Tính từ | well /wel/ | khỏe mạnh (về sức khỏe) | |
| Danh từ | wellness /ˈwelnəs/ | sự khỏe mạnh, sự an lành |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
một cách tốt, giỏi
bổ nghĩa cho động từ, là dạng trạng từ bất quy tắc của good (không phải goodly).
She speaks English very well.
Cô ấy nói tiếng Anh rất giỏi.
khỏe mạnh (về sức khỏe)
chỉ dùng sau động từ (predicative), không đứng trước danh từ; nghĩa là không ốm, khỏe.
I hope you get well soon.
Tôi mong bạn sớm khỏe lại.
sự khỏe mạnh, sự an lành
danh từ hiện đại, thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe tổng thể (wellness center, wellness program).
The hotel has a wellness center with a spa.
Khách sạn có một trung tâm chăm sóc sức khỏe với spa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của well trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (sings) → cần trạng từ (well), không dùng good.
Well với nghĩa 'khỏe mạnh' không đứng trước danh từ; dùng healthy khi đứng trước danh từ.
