Họ từ welcome
The Word Family of "welcome"
Welcome là từ đặc biệt vì giữ nguyên hình thức ở cả ba loại từ: động từ (chào đón), danh từ (sự chào đón) và tính từ (được hoan nghênh).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | welcome /ˈwelkəm/ | chào đón, hoan nghênh | |
| Danh từ | welcome /ˈwelkəm/ | sự chào đón | |
| Tính từ | welcome /ˈwelkəm/ | được hoan nghênh, đáng hoan nghênh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chào đón, hoan nghênh
dùng khi đón tiếp ai đó đến một nơi hoặc chấp nhận một điều gì đó (welcome an idea).
They welcomed us warmly.
Họ chào đón chúng tôi nồng nhiệt.
sự chào đón
thường đi kèm tính từ mô tả: a warm welcome, a big welcome.
They gave us a warm welcome.
Họ dành cho chúng tôi sự chào đón nồng hậu.
được hoan nghênh, đáng hoan nghênh
đứng sau to be, thường dùng trong cấu trúc be welcome to do sth (được tự do làm gì).
You are always welcome here.
Bạn luôn được chào đón ở đây.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của welcome trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Welcome to + nơi chốn, không dùng giới từ in.
Welcome đã là động từ, không cần thêm am trước nó.
Câu đáp lại lời cảm ơn cố định là 'You're welcome', không dịch word-by-word từ tiếng Việt.
