Họ từ weight
The Word Family of "weight"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ weight ở dạng danh từ, động từ (weigh) và tính từ (weighty) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | weight /weɪt/ | trọng lượng, cân nặng | |
| Động từ | weigh /weɪ/ | cân, có trọng lượng là | |
| Tính từ | weighty /ˈweɪti/ | nặng nề, quan trọng, hệ trọng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trọng lượng, cân nặng
chỉ khối lượng của một vật hoặc người; thường dùng trong cụm lose/gain weight (giảm/tăng cân).
What's the weight of this box?
Trọng lượng của chiếc hộp này là bao nhiêu?
cân, có trọng lượng là
lưu ý cách viết bỏ chữ t; dùng để nói về việc đo trọng lượng hoặc trọng lượng của vật/người là bao nhiêu.
This suitcase weighs 20 kilograms.
Chiếc vali này nặng 20 ki-lô-gam.
nặng nề, quan trọng, hệ trọng
nghĩa đen là nặng, nhưng thường dùng nghĩa bóng để chỉ vấn đề quan trọng, nghiêm túc.
They discussed a weighty issue at the meeting.
Họ đã thảo luận một vấn đề hệ trọng trong cuộc họp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của weight trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi hỏi cân nặng cần động từ weigh, không dùng danh từ weight.
Khi nói về con số cân nặng như một danh từ, dùng weight, không dùng weigh.
Trước danh từ topic cần tính từ weighty, không dùng danh từ weight.
