Họ từ weed
The Word Family of "weed"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ weed ở dạng danh từ, động từ và tính từ weedy — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | weed /wiːd/ | cỏ dại | |
| Động từ | weed /wiːd/ | làm cỏ, nhổ cỏ dại | |
| Tính từ | weedy /ˈwiːdi/ | đầy cỏ dại; (thân mật, người) gầy gò yếu ớt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cỏ dại
chỉ loại cây mọc hoang không mong muốn trong vườn/ruộng; đếm được (a weed / weeds).
The garden was full of weeds.
Khu vườn đầy cỏ dại.
làm cỏ, nhổ cỏ dại
hành động loại bỏ cỏ dại; cụm 'weed out' nghĩa bóng là loại bỏ cái không cần thiết.
She weeded the flower bed all morning.
Cô ấy nhổ cỏ luống hoa suốt buổi sáng.
đầy cỏ dại; (thân mật, người) gầy gò yếu ớt
mô tả nơi mọc nhiều cỏ dại; nghĩa thân mật khác chỉ người gầy yếu, thiếu sức sống.
The path was narrow and weedy.
Con đường mòn hẹp và đầy cỏ dại.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của weed trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Weed (động từ) đã mang nghĩa 'nhổ cỏ', không cần lặp lại danh từ weeds sau nó.
Weed là danh từ chỉ cây; weedy là tính từ, không dùng sau mạo từ 'a' để chỉ một loại cây cụ thể.
