Họ từ weak
The Word Family of "weak"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ weak ở dạng tính từ, danh từ, động từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | weak /wiːk/ | yếu, yếu ớt | |
| Danh từ | weakness /ˈwiːknəs/ | điểm yếu, sự yếu đuối | |
| Động từ | weaken /ˈwiːkən/ | làm yếu đi, suy yếu | |
| Trạng từ | weakly /ˈwiːkli/ | yếu ớt, một cách yếu ớt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
yếu, yếu ớt
tả tình trạng thiếu sức mạnh về thể chất, tinh thần hoặc cường độ; trái nghĩa với strong.
He felt weak after the flu.
Anh ấy cảm thấy yếu ớt sau khi bị cúm.
điểm yếu, sự yếu đuối
danh từ chỉ điểm hạn chế hoặc trạng thái thiếu sức mạnh.
Grammar is his main weakness.
Ngữ pháp là điểm yếu chính của anh ấy.
làm yếu đi, suy yếu
dùng cho sức khỏe, nền kinh tế, hoặc lập luận.
The illness weakened his immune system.
Căn bệnh làm suy yếu hệ miễn dịch của anh ấy.
yếu ớt, một cách yếu ớt
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động được thực hiện thiếu sức lực.
She smiled weakly at the doctor.
Cô ấy mỉm cười yếu ớt với bác sĩ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của weak trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ diễn tả tác động làm suy yếu → dùng 'weaken', không dùng tính từ 'weak'.
Bổ nghĩa cho động từ 'spoke' → dùng trạng từ 'weakly', không dùng danh từ 'weakness'.
