Họ từ water
The Word Family of "water"
Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu water ở dạng danh từ, động từ (tưới nước) và tính từ (watery) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | water /ˈwɔːtə/ | nước | |
| Động từ | water /ˈwɔːtə/ | tưới nước | |
| Tính từ | watery /ˈwɔːtəri/ | loãng, nhiều nước, nhạt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nước
danh từ không đếm được, chỉ chất lỏng cần thiết cho sự sống.
Please drink more water every day.
Hãy uống nhiều nước hơn mỗi ngày.
tưới nước
cùng dạng chữ với danh từ nhưng đóng vai trò động từ, chỉ hành động cung cấp nước cho cây.
She waters the garden every evening.
Cô ấy tưới vườn mỗi buổi tối.
loãng, nhiều nước, nhạt
mô tả thứ gì đó có quá nhiều nước hoặc loãng, thêm hậu tố -y.
The soup tasted watery and bland.
Món súp có vị loãng và nhạt nhẽo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của water trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
water là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ a phía trước.
Động từ water thêm -ed thông thường, chỉ một chữ r (watered), không gấp đôi phụ âm.
Cần tính từ watery để mô tả tính chất loãng, không dùng danh từ water.
