Họ từ wash
The Word Family of "wash"
Một gốc từ, ba dạng: wash làm động từ (rửa, giặt), danh từ (sự giặt rửa) và tính từ washable (có thể giặt được) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | wash /wɒʃ/ | rửa, giặt | |
| Danh từ | wash /wɒʃ/ | sự giặt rửa; đồ cần giặt | |
| Tính từ | washable /ˈwɒʃəbl/ | có thể giặt/rửa được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rửa, giặt
hành động làm sạch bằng nước hoặc xà phòng.
Please wash your hands before eating.
Hãy rửa tay trước khi ăn.
sự giặt rửa; đồ cần giặt
chỉ hành động giặt rửa, hoặc số quần áo cần giặt (a load of wash).
This shirt needs a wash.
Cái áo này cần được giặt.
có thể giặt/rửa được
mô tả chất liệu hoặc vật dụng chịu được việc giặt mà không hỏng.
This jacket is machine washable.
Chiếc áo khoác này có thể giặt bằng máy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của wash trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
cần dùng tính từ washable.
sau 'need' dùng to-verb khi chủ ngữ tự thực hiện hành động.
