Họ từ warn
The Word Family of "warn"
Một gốc từ, hai dạng: warn (động từ, cảnh báo) và warning (danh từ, lời cảnh báo) — hai từ thường xuất hiện cùng nhau trong câu.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | warn /wɔːn/ | cảnh báo | |
| Danh từ | warning /ˈwɔːnɪŋ/ | lời cảnh báo, sự cảnh cáo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cảnh báo
thường đi với sb about/of sth hoặc sb not to do sth.
She warned him about the danger.
Cô ấy cảnh báo anh ta về mối nguy hiểm.
lời cảnh báo, sự cảnh cáo
dùng như một danh từ độc lập, thường đi với give/receive a warning.
The police gave him a warning.
Cảnh sát đã cảnh cáo anh ta.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của warn trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Warn sb đi với giới từ about/of, không dùng for.
Warn cần tân ngữ trước to-infinitive: warn sb to do sth.
Dùng danh từ warning làm định ngữ trước sign, không dùng động từ warn.
